Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?


Hàng tồn kho tiếng Trung là gì thường được dịch chính xác và phổ biến nhất là “库存” (Kù cún). Đây là thuật ngữ chuẩn mực dùng trong kế toán, quản lý kho và thương mại Trung Quốc. Cùng ACC Khánh Hòa tìm hiểu chi tiết cách dịch, cách đọc, từ vựng liên quan và cách sử dụng trong thực tế.

Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?
Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?

1. Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?

  • 库存 (Kù cún) — Hàng tồn kho / Tồn kho Đây là cách dịch phổ biến và được dùng nhiều nhất trong báo cáo tài chính, phần mềm quản lý kho và giao tiếp kinh doanh.

Cách đọc (Pinyin):

Kù cún

  • 库 (Kù) đọc giống “khu” nhưng hơi ngắn, giọng 4 (hạ giọng)
  • 存 (Cún) đọc giống “tồn”, giọng 2 (lên giọng)

Phiên âm gần giống tiếng Việt: “Khủ tồn”

2. Các cách gọi khác trong tiếng Trung

Tùy theo ngữ cảnh, người Trung Quốc còn dùng một số cách diễn đạt sau:

  • 存货 (Cún huò) – Hàng tồn kho (thường dùng trong kế toán)
  • 库存商品 (Kù cún shāng pǐn) – Hàng hóa tồn kho
  • 期末库存 (Qī mò kù cún) – Hàng tồn kho cuối kỳ
  • 期初库存 (Qī chū kù cún) – Hàng tồn kho đầu kỳ
  • 滞销库存 (Zhì xiāo kù cún) – Hàng tồn kho tồn kho lâu / chậm luân chuyển

Xem thêm: Xử lý hàng tồn kho ảo và cách giảm hàng tồn kho ảo

3. Từ vựng chuyên ngành liên quan

Dưới đây là các từ vựng tiếng Trung quan trọng thường đi kèm với “hàng tồn kho”:

  • 库存量 (Kù cún liàng) – Số lượng tồn kho
  • 库存价值 (Kù cún jià zhí) – Giá trị tồn kho
  • 库存周转率 (Kù cún zhōu zhuǎn lǜ) – Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho
  • 库存成本 (Kù cún chéng běn) – Chi phí tồn kho
  • 呆滞库存 (Dāi zhì kù cún) – Hàng tồn kho ứ đọng / lỗi thời
  • 盘点库存 (Pán diǎn kù cún) – Kiểm kê hàng tồn kho
  • 库存管理 (Kù cún guǎn lǐ) – Quản lý hàng tồn kho

Xem thêm: Hạch toán huỷ hàng tồn kho là gì?

4. Mẫu câu tiếng Trung thực tế

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Trung thường dùng trong công việc:

  • 我们的库存还有很多,请尽快处理。 (Wǒmen de kù cún hái yǒu hěn duō, qǐng jǐn kuài chǔ lǐ.) → Hàng tồn kho của chúng ta còn rất nhiều, vui lòng xử lý nhanh chóng.
  • 本季度库存周转率明显提升。 (Běn jì dù kù cún zhōu zhuǎn lǜ míng xiǎn tí shēng.) → Tỷ suất vòng quay hàng tồn kho quý này đã tăng rõ rệt.
  • 请提供最新的库存报告。 (Qǐng tígōng zuì xīn de kù cún bàogào.) → Vui lòng cung cấp báo cáo tồn kho mới nhất.
  • 库存积压严重,会增加仓储成本。 (Kù cún jī yā yán zhòng, huì zēng jiā cāng chǔ chéng běn.) → Hàng tồn kho ứ đọng nghiêm trọng sẽ làm tăng chi phí lưu kho.
  • 我们需要对库存进行全面盘点。 (Wǒmen xū yào duì kù cún jìn xíng quán miàn pán diǎn.) → Chúng tôi cần kiểm kê toàn bộ hàng tồn kho.

5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng tiếng Trung

  • Trong kế toán Trung Quốc, 存货 (Cún huò) thường được dùng trong báo cáo tài chính, còn 库存 (Kù cún) dùng nhiều hơn trong quản lý kho và giao tiếp hàng ngày.
  • Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, nên dùng 库存 vì nó dễ hiểu và phổ biến hơn trong thương mại.
  • “Hàng tồn kho” trong tiếng Trung mang tính trung lập, nhưng nếu hàng tồn quá lâu thì hay dùng 滞销库存 hoặc 呆滞库存 (hàng ứ đọng, chậm luân chuyển).

Hàng tồn kho tiếng Trung là gì được dịch chuẩn nhất là 库存 (Kù cún) hoặc 存货 (Cún huò). Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *