Tìm hiểu mã số thuế tiếng trung là gì là câu hỏi thắc mắc của rất nhiều doanh nhân, kế toán viên cũng như người lao động khi bắt đầu giao thương với đối tác Trung Quốc, Đài Loan. Hãy cùng khám phá chi tiết các thuật ngữ pháp lý và cách dùng chuẩn xác nhất cùng ACC Khánh Hòa.

1. Mã số thuế tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa
Mã số thuế tiếng Trung là gì? Dịch nghĩa chính xác của khái niệm này trong tiếng Trung là 纳税人识别号 (Nàshuìrén shíbié hào), dịch nguyên văn là "Số nhận dạng người nộp thuế".
Ngoài ra, trong bối cảnh quản lý doanh nghiệp hiện đại tại Trung Quốc, mã số thuế doanh nghiệp thường được tích hợp đồng nhất thành 统一社会信用代码 (Tǒngyī shèhuì xìnyòng dàimǎ) – tức Mã số tín dụng xã hội thống nhất, gồm 18 ký tự chữ và số.
Đối với cá nhân, mã số thuế cá nhân trong tiếng Trung được gọi là 个人纳税人识别号 (Gèrén nàshuìrén shíbié hào), thường gắn liền với số thẻ căn cước công dân (身份证号) hoặc hộ chiếu đối với người nước ngoài. Tại Đài Loan, mã số thuế doanh nghiệp được gọi là 統一編號 (Tǒngyī biānhào) hay viết tắt là 統編 (Tǒngbiān), bao gồm 8 chữ số.
Việc phân biệt rõ các thuật ngữ này tùy theo vùng lãnh thổ và đối tượng sẽ giúp bạn chuẩn hóa chứng từ kế toán, hợp đồng thương mại và thủ tục hoàn thuế xuất nhập khẩu một cách thuận lợi.
Hiểu rõ cấu trúc và phương thức quản lý mã số thuế tại thị trường Trung Quốc sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi đối soát hồ sơ tài chính và xác minh pháp lý đối tác.
2. Hệ thống mã số thuế và mã tín dụng xã hội tại Trung Quốc
Trong hệ thống pháp luật thuế Trung Quốc, Mã số tín dụng xã hội thống nhất (统一社会信用代码) đóng vai trò như một mã số định danh duy nhất cho doanh nghiệp, tích hợp cả Giấy phép kinh doanh, Mã số thuế, Mã tổ chức và Mã đăng ký sử dụng lao động.
Dãy 18 ký tự này chứa đựng đầy đủ thông tin về cơ quan cấp phép, loại hình tổ chức, mã khu vực hành chính và mã số định danh riêng của doanh nghiệp. Điểm đặc biệt này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, giúp các đối tác nước ngoài dễ dàng tra cứu thông tin pháp lý của doanh nghiệp Trung Quốc trên Cổng thông tin công khai tín dụng doanh nghiệp quốc gia.
Trái ngược với doanh nghiệp, việc quản lý mã số thuế cá nhân tại Trung Quốc áp dụng nguyên tắc quản lý theo số định danh cá nhân. Người lao động nước ngoài làm việc tại Trung Quốc hoặc cá nhân Trung Quốc có thu nhập chịu thuế sẽ được cấp mã số thuế cá nhân để kê khai thuế thu nhập cá nhân (个人所得税) hàng năm.
Khi thực hiện giao dịch hoặc ký kết hợp đồng dịch vụ với cá nhân Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam cần thu thập đúng mã số thuế cá nhân để thực hiện nghĩa vụ khấu trừ thuế tại nguồn theo đúng quy định pháp luật.
Việc tích hợp hệ thống từ vựng chuyên ngành vào quá trình làm việc hàng ngày giúp bạn giao tiếp lưu quát và tự tin xử lý chứng từ pháp lý.
Xem thêm: Hướng dẫn hủy mã số thuế cá nhân online chi tiết
3. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Thuế và Pháp lý doanh nghiệp
Dưới đây là bảng từ vựng cốt lõi về các loại hình mã số thuế, cơ quan quản lý và các khái niệm nghĩa vụ thuế phổ biến trong giao dịch thương mại Việt – Trung.
- 纳税人识别号 (Nàshuìrén shíbié hào): Mã số thuế / Số nhận dạng người nộp thuế.
- 统一社会信用代码 (Tǒngyī shèhuì xìnyòng dàimǎ): Mã số tín dụng xã hội thống nhất (Mã số thuế doanh nghiệp Trung Quốc).
- 统一编号 / 统编 (Tǒngyī biānhào / Tǒngbiān): Mã số thuế doanh nghiệp (dùng tại Đài Loan).
- 个人纳税人识别号 (Gèrén nàshuìrén shíbié hào): Mã số thuế cá nhân.
- 税务局 (Shuìwùjú): Cục thuế / Chi cục thuế.
- 国家税务总局 (Guójiā shuìwù zǒngjú): Tổng cục Thuế Quốc gia Trung Quốc.
- 营业执照 (Yíngyè zhízhào): Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
- 增值税发票 (Zēngzhíshuì fāpiào): Hóa đơn thuế giá trị gia tăng (VAT).
- 纳税证明 (Nàshuì zhèngmíng): Chứng nhận nộp thuế.
- 完税证明 (Wánshuì zhèngmíng): Biên lai / Chứng nhận đã hoàn thành nghĩa vụ thuế.
Nhóm từ vựng tiếp theo bao gồm các thuật ngữ chuyên sâu phục vụ công tác quyết toán thuế, kê khai tài chính và làm việc với chuyên viên tư vấn pháp lý.
- 企业所得税 (Qǐyè suǒdéshuì): Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).
- 个人所得税 (Gèrén suǒdéshuì): Thuế thu nhập cá nhân (TNCN).
- 进出口税 (Jìnchūkǒu shuì): Thuế xuất nhập khẩu.
- 税务申报 (Shuìwù shēnbào): Kê khai thuế.
- 税率 (Shuìlǜ): Thuế suất.
- 免税 (Miǎnshuì): Miễn thuế.
- 退税 (Tuìshuì): Hoàn thuế.
- 法定代表人 (Fǎdìng dàibiǎorén): Người đại diện theo pháp luật.
Rèn luyện các mẫu câu tiếng Trung thương mại theo từng tình huống thực tế sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng đàm phán và trao đổi công việc chuyên nghiệp.
Xem thêm: Thủ tục đóng mã số thuế nhà thầu nước ngoài chi tiết
4. Mẫu câu tiếng Trung thông dụng trong giao dịch doanh nghiệp và thuế
Mẫu câu chào hỏi, giới thiệu và xin thông tin mã số thuế (Greeting & Asking for Tax Code)
Trong các buổi làm việc đầu tiên hoặc khi xuất hóa đơn, việc hỏi thông tin mã số thuế của đối tác cần sự trang trọng và chính xác.
- 您好,为了方便开具发票,请提供贵司的纳税人识别号。 (Dịch nghĩa: Xin chào, để thuận tiện cho việc xuất hóa đơn, xin vui lòng cung cấp mã số thuế của quý công ty.)
- 这是我们公司的营业执照和统一社会信用代码,请查收。 (Dịch nghĩa: Đây là giấy phép kinh doanh và mã số tín dụng xã hội thống nhất của công ty chúng tôi, xin vui lòng kiểm tra.)
- 初次见面,我是 ACC Khánh Hò 的法律顾问,很高兴为您服务。 (Dịch nghĩa: Lần đầu gặp mặt, tôi là tư vấn viên pháp lý đến từ ACC Khánh Hò, rất hân hạnh được phục vụ quý khách.)
Mẫu câu đặt hẹn và thăm công ty (Scheduling Meeting & Visiting Company)
Khi lên lịch hẹn trao đổi trực tiếp tại văn phòng về các vấn đề tài chính thuế, bạn có thể sử dụng các cấu trúc giao tiếp lịch sự sau.
- 我们想预约下周二上午去贵司拜访,讨论合作与税务相关事宜。 (Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn đặt lịch hẹn đến thăm quý công ty vào sáng Thứ Ba tuần tới để thảo luận về hợp tác và các vấn đề liên quan đến thuế.)
- 欢迎来到我们公司,请随我到会议室休息和讨论。 (Dịch nghĩa: Chào mừng quý khách đến thăm công ty chúng tôi, xin mời đi theo tôi đến phòng họp để nghỉ ngơi và thảo luận.)
- 请问您方便确认一下具体的会面时间吗? (Dịch nghĩa: Xin hỏi quý khách có tiện xác nhận lại thời gian cuộc họp cụ thể không ạ?)
Mẫu câu thảo luận thủ tục thành lập và tư vấn thuế (Discussing Incorporation & Tax Advisory)
Giai đoạn tư vấn thành lập doanh nghiệp đòi hỏi sự trao đổi kĩ lưỡng về các thủ tục pháp lý thuế ban đầu tại Việt Nam cũng như Trung Quốc.
- 在越南成立外资企业后,办理税务登记流程需要多长时间? (Dịch nghĩa: Sau khi thành lập doanh nghiệp vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, quy trình làm thủ tục đăng ký thuế mất bao lâu?)
- 请问贵司能否协助我们办理初次税务申报和发票申请手续? (Dịch nghĩa: Xin hỏi quý công ty có thể hỗ trợ chúng tôi làm thủ tục kê khai thuế ban đầu và đăng ký sử dụng hóa đơn được không?)
- 我们将根据ベトナム/越南最新法律规定,为您 provide 最专业的税务合规方案。 (Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ dựa trên quy định pháp luật mới nhất của Việt Nam để cung cấp cho quý khách phương án tuân thủ thuế chuyên nghiệp nhất.)
Mẫu câu đàm phán hợp đồng và xử lý chứng từ (Contract Negotiation & Invoicing)
Trong quá trình thương thảo hợp đồng, việc xác định rõ nghĩa vụ thuế của các bên là điều khoản vô cùng quan trọng.
- 合同总价是否包含增值税及其他相关税费? (Dịch nghĩa: Tổng giá trị hợp đồng đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và các khoản thuế phí liên quan khác chưa?)
- 双方应各自承担在其国家产生的所有税费。 (Dịch nghĩa: Hai bên có trách nhiệm tự chịu trách nhiệm đối với tất cả các khoản thuế và phí phát sinh tại quốc gia của mình.)
- 如果在税务核算过程中遇到任何问题,请随时与我们的财务部门联系。 (Dịch nghĩa: Nếu gặp bất kỳ vấn đề gì trong quá trình hạch toán thuế, xin vui lòng liên hệ với bộ phận tài chính của chúng tôi bất cứ lúc nào.)
Mã số thuế tiếng trung là gì cùng trọn bộ định nghĩa, hệ thống từ vựng chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp thực tế trên đây sẽ giúp bạn hoàn toàn tự tin khi trao đổi công việc, ký kết hợp đồng và thực hiện thủ tục kê khai tài chính với đối tác Trung Quốc. Nếu bạn còn băn khoăn, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời.
Để lại một bình luận