Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh là gì?


Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh là gì thường được dịch chính xác và phổ biến nhất là “Provision for devaluation of inventories” hoặc “Provision for Decline in Value of Inventory”. Đây là khoản dự phòng kế toán được trích lập để phản ánh sự giảm giá trị của hàng tồn kho do lỗi thời, hư hỏng, mất giá hoặc không bán được. Cùng ACC Khánh Hòa tìm hiểu chi tiết các cách dịch, từ vựng chuyên ngành và cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh.

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh là gì?
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh là gì?

1. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh là gì?

Dưới đây là những cách dịch phổ biến và chính xác nhất:

  • Provision for devaluation of inventories – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (cách dịch phổ biến và được dùng nhiều nhất)
  • Provision for Decline in Value of Inventory – Dự phòng giảm giá trị hàng tồn kho
  • Inventory Valuation Allowance – Dự phòng định giá hàng tồn kho
  • Reserve for Obsolete Inventory – Dự phòng hàng tồn kho lỗi thời
  • Provision for Inventory Write-down – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Trong báo cáo tài chính và chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS/VAS), “Provision for devaluation of inventories” là cách dịch được sử dụng rộng rãi và chuyên nghiệp nhất.

2. Ý nghĩa của “Provision for devaluation of inventories” trong tiếng Anh

Provision for devaluation of inventories là khoản dự phòng được trích lập để điều chỉnh giá trị hàng tồn kho trên bảng cân đối kế toán xuống mức giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value).

Nó phản ánh rủi ro hàng tồn kho bị giảm giá trị do:

  • Hàng lỗi thời (obsolete)
  • Hư hỏng, kém chất lượng
  • Giá thị trường giảm mạnh
  • Không tiêu thụ được

Khoản dự phòng này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng và trung thực giá trị tài sản của doanh nghiệp, tránh tình trạng thổi phồng giá trị hàng tồn kho.

Ví dụ:

“The company made an Provision for devaluation of inventories of VND 2 billion due to slow-moving stock.”

Xem thêm: Khái niệm giá mua hàng tồn kho

3. Từ vựng chuyên ngành liên quan đến dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh quan trọng thường đi kèm:

  • Provision for devaluation of inventories – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
  • Provision for Inventory Write-down – Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
  • Inventory Obsolescence – Hàng tồn kho lỗi thời
  • Net Realizable Value (NRV) – Giá trị thuần có thể thực hiện được
  • Lower of Cost or NRV – Nguyên tắc giá gốc hoặc giá trị thuần thấp hơn
  • Inventory Reserve – Dự phòng hàng tồn kho
  • Obsolete Inventory – Hàng tồn kho lỗi thời
  • Slow-Moving Inventory – Hàng tồn kho tồn kho lâu
  • Inventory Write-down – Giảm giá hàng tồn kho
  • Bad Inventory – Hàng tồn kho kém chất lượng

Xem thêm: Thuế hàng tồn kho là gì?

4. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng và chuyên nghiệp

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Anh lịch sự và tự nhiên thường được sử dụng:

  • “The company has set up an Provision for devaluation of inventories at the end of the fiscal year.” (Công ty đã trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho vào cuối năm tài chính.)
  • “Due to rapid technological changes, we need to increase the provision for inventory write-down.” (Do thay đổi công nghệ nhanh chóng, chúng tôi cần tăng dự phòng giảm giá hàng tồn kho.)
  • “The auditor recommended a higher allowance for obsolete inventory based on aging analysis.” (Kiểm toán viên đề xuất tăng dự phòng cho hàng tồn kho lỗi thời dựa trên phân tích tuổi tồn kho.)
  • “Inventory is valued at the lower of cost or net realizable value after considering the obsolescence allowance.” (Hàng tồn kho được định giá theo nguyên tắc giá gốc hoặc giá trị thuần thấp hơn sau khi tính đến dự phòng giảm giá.)
  • “A significant Provision for devaluation of inventories was recorded this quarter due to unsold seasonal products.” (Một khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho lớn đã được ghi nhận trong quý này do hàng mùa vụ không bán được.)

5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh

Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn nên chú ý:

  • “Provision for devaluation of inventories” là cách dịch chuẩn và chuyên nghiệp nhất trong báo cáo tài chính.
  • “Provision for Inventory Write-down” thường được dùng khi nhấn mạnh việc giảm giá trị sổ sách.
  • Phải tuân thủ nguyên tắc “Lower of Cost or Net Realizable Value” theo VAS/IFRS.
  • Khoản dự phòng này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp.

Dự phòng giảm giá hàng tồn kho tiếng Anh được dịch chuẩn nhất là “Provision for devaluation of inventories” hoặc “Provision for Inventory Write-down”. Để được tư vấn chi tiết và thực hiện thủ tục hiệu quả, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa ngay hôm nay.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *