Giấy phép kinh doanh tiếng nhật là cụm từ được nhiều doanh nhân Việt Nam quan tâm khi hợp tác với đối tác Nhật Bản, xuất khẩu hàng hóa hoặc chuẩn bị hồ sơ đầu tư liên quan đến thị trường Nhật. Cùng ACC Khánh Hòa tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

1. Giấy phép kinh doanh tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa
Trước khi đi sâu vào ứng dụng thực tế, chúng ta cần nắm rõ tên gọi chính xác bằng tiếng Nhật của giấy phép kinh doanh theo ngữ cảnh pháp luật Việt Nam.
Thuật ngữ phổ biến và được sử dụng chuẩn nhất là 営業許可書 (Eigyō Kyoka-sho). Đây là cách dịch sát nghĩa nhất cho “Giấy phép kinh doanh” hoặc “Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh” trong các tài liệu song ngữ Việt – Nhật.
Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh chính thức còn dùng 企業登記証明書 (Kigyō Tōki Shōmeisho) – Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. 営業許可書 thường nhấn mạnh vào việc được phép hoạt động kinh doanh, trong khi 企業登記証明書 tập trung vào việc đăng ký thành lập công ty.
Theo pháp luật Việt Nam đến năm 2026 (Luật Doanh nghiệp 2020 và các nghị định hướng dẫn), giấy phép này là văn bản pháp lý bắt buộc để doanh nghiệp được công nhận tư cách pháp nhân và tiến hành hoạt động hợp pháp. Việc sử dụng đúng thuật ngữ tiếng Nhật giúp tài liệu của bạn được đối tác Nhật Bản chấp nhận dễ dàng hơn trong đàm phán và hợp tác.
2. Từ vựng chuyên ngành về giấy phép kinh doanh
Để giao tiếp hiệu quả với đối tác Nhật Bản, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến giấy phép kinh doanh. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng, email và tài liệu pháp lý song ngữ.
- 営業許可書 (Eigyō Kyoka-sho) – Giấy phép kinh doanh: Văn bản cho phép doanh nghiệp được hoạt động hợp pháp.
- 企業登記証明書 (Kigyō Tōki Shōmeisho) – Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: Tài liệu xác nhận việc đăng ký thành lập công ty.
- 事業登録 (Jigyō Tōroku) – Đăng ký kinh doanh: Thủ tục đăng ký hoạt động kinh doanh.
- 商業登記 (Shōgyō Tōki) – Đăng ký thương mại: Thuật ngữ dùng trong hệ thống pháp luật Nhật Bản.
- 定款 (Teikan) – Điều lệ công ty: Văn bản quy định nội bộ quan trọng khi thành lập công ty.
- 代表者 (Daihyōsha) – Đại diện pháp nhân: Người đại diện theo pháp luật của công ty.
- 資本金 (Shihonkin) – Vốn điều lệ: Số vốn góp của công ty.
- 許認可 (Kyonin-ka) – Giấy phép phê duyệt: Các loại giấy phép đặc thù theo ngành nghề.
Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu tài liệu tiếng Nhật và diễn đạt ý chính xác khi trao đổi. Ví dụ: 「弊社の営業許可書をお送りいたしますので、ご確認ください。」 (Chúng tôi xin gửi giấy phép kinh doanh của công ty, kính mời quý công ty kiểm tra).
Xem thêm: Mẫu đơn đề nghị điều chỉnh giấy phép kinh doanh hiện hành
3. Mẫu câu tiếng Nhật thông dụng trong giao tiếp kinh doanh
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Nhật lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng khi trao đổi với đối tác Nhật Bản.
- Chào hỏi và giới thiệu: 初めまして、[Tên công ty]の[Tên bạn]と申します。弊社の事業内容についてご説明させていただきます。(Xin chào, tôi là [Tên bạn] của công ty [Tên công ty]. Tôi xin được giới thiệu về nội dung kinh doanh của chúng tôi.)
- Thăm công ty / Thảo luận hợp tác: 貴社の工場を見学させていただけますか?また、営業許可書の写しをお持ちしておりますので、ご確認ください。(Quý công ty cho phép chúng tôi tham quan nhà máy được không ạ? Ngoài ra, chúng tôi mang theo bản sao giấy phép kinh doanh để quý công ty kiểm tra.)
- Đặt hẹn: 来週の火曜日14時に、貴社を訪問して詳細をお話ししたいのですが、ご都合はいかがでしょうか?(Tôi muốn đến thăm quý công ty vào thứ Ba tuần sau lúc 14 giờ để trao đổi chi tiết, không biết lịch của quý vị có phù hợp không ạ?)
- Thảo luận thành lập công ty / Liên doanh: ベトナムで新会社を設立する際、営業許可書の取得についてアドバイスをいただけますか?必要な書類を教えていただけると助かります。 (Khi thành lập công ty mới tại Việt Nam, quý vị có thể cho chúng tôi lời khuyên về việc xin giấy phép kinh doanh không ạ? Nếu được hướng dẫn về giấy tờ cần thiết thì rất cảm ơn.)
- Xác nhận tài liệu: 添付ファイルに弊社の企業登記証明書を同封いたしましたので、ご査収のほどよろしくお願いいたします。 (Tôi đã đính kèm giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty chúng tôi trong file đính kèm, kính mong quý công ty kiểm tra và xác nhận.)
Giấy phép kinh doanh tiếng nhật với tên gọi chuẩn là 営業許可書 (Eigyō Kyoka-sho) và 企業登記証明書 (Kigyō Tōki Shōmeisho) là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin hợp tác với đối tác Nhật Bản. Hãy đồng hành cùng ACC Khánh Hòa để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Để lại một bình luận