Hạch toán tiếng anh là gì là câu hỏi phổ biến mà nhiều doanh nhân, kế toán viên mới và chủ doanh nghiệp nhỏ thường tìm kiếm khi bắt đầu làm quen với công việc kế toán hoặc đọc tài liệu song ngữ. Cùng ACC Khánh Hòa khám phá chi tiết và dễ hiểu nhất nhé!

1. Hạch toán tiếng Anh là gì? Giải thích nghĩa
Hạch toán tiếng Anh là gì? Giải thích nghĩa là nội dung chính mà nhiều người quan tâm khi chuyển từ kế toán Việt Nam sang làm việc với hệ thống kế toán quốc tế.
Thuật ngữ “hạch toán” được dịch sang tiếng Anh phổ biến nhất là Accounting hoặc cụ thể hơn là Bookkeeping và Journal Entry. Trong đó, Accounting là khái niệm rộng chỉ toàn bộ công tác kế toán, còn Bookkeeping nhấn mạnh việc ghi chép các giao dịch hàng ngày vào sổ sách kế toán.
Journal Entry là cách dịch sát nghĩa nhất cho một bút toán hạch toán cụ thể – tức là việc ghi nhận một giao dịch dưới dạng Nợ (Debit) và Có (Credit) vào sổ nhật ký. Theo các tiêu chuẩn kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IFRS), hạch toán phải tuân thủ nguyên tắc kép (double-entry bookkeeping), đảm bảo tổng số Nợ luôn bằng tổng số Có.
Doanh nhân mới thường nhầm lẫn giữa “accounting” và “hạch toán”, nhưng thực tế hạch toán gần với hoạt động ghi chép và phân bổ chi phí hơn là phân tích báo cáo tài chính (financial analysis).
2. Từ vựng chuyên ngành kế toán – Hỗ trợ giao tiếp tiếng Anh hiệu quả
Khi làm việc với phần mềm kế toán quốc tế, kiểm toán viên hoặc đối tác nước ngoài, bộ từ vựng chuyên ngành về hạch toán sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng phổ biến trong môi trường kinh doanh Việt Nam hiện nay.
- Bookkeeping – Hạch toán kế toán: Việc ghi chép các giao dịch kinh tế vào sổ sách.
- Journal Entry – Bút toán / Hạch toán nhật ký: Ghi nhận một giao dịch cụ thể dưới dạng Nợ – Có.
- Double-entry Bookkeeping – Hạch toán kép: Phương pháp hạch toán cơ bản mà mỗi giao dịch ảnh hưởng đến ít nhất hai tài khoản.
- Ledger – Sổ cái: Nơi tổng hợp tất cả các bút toán theo từng tài khoản.
- Trial Balance – Bảng cân đối số phát sinh: Bảng kiểm tra tính cân bằng của các bút toán.
- Accrual Accounting – Kế toán dồn tích: Phương pháp hạch toán theo nguyên tắc phát sinh.
- Cash Basis Accounting – Kế toán tiền mặt: Hạch toán khi có dòng tiền thực tế vào/ra.
- Chart of Accounts – Hệ thống tài khoản kế toán: Danh mục các tài khoản dùng để hạch toán.
Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong phần mềm như QuickBooks, SAP, Xero hoặc khi lập báo cáo theo IFRS. Ví dụ: “Please record this transaction as a journal entry in the bookkeeping system” (Vui lòng ghi nhận giao dịch này dưới dạng bút toán vào hệ thống hạch toán).
Xem thêm: Hướng dẫn cách hạch toán chi phí không có hóa đơn
3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp kế toán và hạch toán
Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh lịch sự, chuyên nghiệp thường dùng khi trao đổi với kế toán viên, kiểm toán viên hoặc đối tác.
- Chào hỏi và giới thiệu: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. We are reviewing our accounting records and would like your assistance with some complex journal entries. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến tay ông trong tình trạng tốt. Chúng tôi đang xem xét sổ sách kế toán và mong nhận được sự hỗ trợ của ông về một số bút toán phức tạp.)
- Thảo luận khi thăm công ty hoặc kiểm tra sổ sách: Thank you for visiting our office today. Could you please explain how we should record this transaction using proper double-entry bookkeeping? (Cảm ơn quý vị đã đến thăm văn phòng hôm nay. Quý vị có thể giải thích cách hạch toán giao dịch này theo nguyên tắc hạch toán kép không ạ?)
- Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a meeting next week to discuss our bookkeeping processes and ensure compliance with current Vietnamese accounting standards. Please let us know your availability. (Chúng tôi muốn sắp xếp một cuộc họp tuần tới để thảo luận về quy trình hạch toán và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán Việt Nam hiện hành. Vui lòng cho chúng tôi biết thời gian phù hợp.)
- Thảo luận thành lập công ty và thiết lập hệ thống kế toán: As we are establishing our new company, we need guidance on setting up the chart of accounts and initial journal entries for our business operations. Could you advise us on best practices? (Khi thành lập công ty mới, chúng tôi cần hướng dẫn thiết lập hệ thống tài khoản kế toán và các bút toán ban đầu cho hoạt động kinh doanh. Quý vị có thể tư vấn về các thực hành tốt nhất không ạ?)
Hạch toán tiếng anh là gì – với các thuật ngữ chính là Bookkeeping, Journal Entry và Accounting – là kiến thức nền tảng giúp doanh nhân mới như bạn quản lý tài chính hiệu quả và hội nhập quốc tế dễ dàng hơn. Hãy đồng hành cùng ACC Khánh Hòa để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích khác.
Để lại một bình luận