Hồ sơ phòng cháy chữa cháy là một phần không thể thiếu trong việc đảm bảo an toàn cho các công trình, dự án và cơ sở kinh doanh tại Việt Nam. Trong bối cảnh các vụ hỏa hoạn ngày càng phức tạp, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ này giúp chủ đầu tư tránh được những rủi ro pháp lý và bảo vệ tài sản, con người một cách hiệu quả. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phần và ý nghĩa của hồ sơ này. Cùng ACC Khánh Hòa khám phá chi tiết ngay sau đây.

1. Hồ sơ phòng cháy chữa cháy gồm những gì?
Khoản 1 Điều 4 Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định hồ sơ theo dõi, quản lý phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ của cơ sở phải được lập đầy đủ, lưu giữ và cập nhật trong suốt quá trình hoạt động.
Hồ sơ theo dõi quản lý phòng cháy, chữa cháy là tập hợp toàn bộ tài liệu phản ánh tình trạng pháp lý, tổ chức lực lượng, điều kiện kỹ thuật và kết quả thực hiện công tác PCCC tại cơ sở, bao gồm các nhóm giấy tờ chính sau:
- Nhóm tài liệu thông tin và quy định nội bộ của cơ sở: Phiếu thông tin của cơ sở theo Mẫu PC01 ban hành kèm theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP và nội quy phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ đang áp dụng. Đây là căn cứ để cơ quan quản lý nắm bắt đặc điểm công trình, loại hình hoạt động, mức độ nguy hiểm cháy nổ và quy tắc an toàn bắt buộc trong quá trình sử dụng cơ sở.
- Nhóm hồ sơ pháp lý về thiết kế, xây dựng và nghiệm thu PCCC: Giấy chứng nhận hoặc văn bản thẩm duyệt thiết kế PCCC, văn bản thẩm định thiết kế PCCC và văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC đối với công trình thuộc diện bắt buộc. Trường hợp công trình phải thẩm định thiết kế thì hồ sơ còn phải có bản vẽ hoàn công hệ thống, hạng mục liên quan đến PCCC. Nhóm tài liệu này chứng minh cơ sở đã được kiểm soát an toàn cháy nổ ngay từ giai đoạn đầu tư xây dựng.
- Nhóm tài liệu về tổ chức lực lượng và năng lực PCCC tại chỗ: Quyết định thành lập Đội PCCC và cứu nạn, cứu hộ cơ sở hoặc văn bản phân công người thực hiện nhiệm vụ PCCC, kèm theo thông báo hoặc giấy tờ xác nhận kết quả huấn luyện nghiệp vụ PCCC, CNCH. Đây là căn cứ thể hiện trách nhiệm phân công cụ thể và năng lực xử lý ban đầu khi xảy ra sự cố cháy, nổ.
- Nhóm tài liệu về phương án và phương tiện PCCC: Phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ của cơ sở theo Mẫu PC06 đã được phê duyệt và sổ theo dõi phương tiện, thiết bị PCCC, CNCH theo quy định của Bộ Công an. Nhóm này phản ánh khả năng sẵn sàng ứng phó sự cố của cơ sở cả về con người lẫn trang thiết bị.
- Nhóm tài liệu kiểm tra, theo dõi và đánh giá công tác PCCC: Biên bản tự kiểm tra an toàn PCCC của cơ sở theo Mẫu PC02, báo cáo kết quả thực hiện công tác PCCC, CNCH theo Mẫu PC04, cùng với biên bản kiểm tra của cơ quan Công an, UBND cấp xã hoặc cơ quan chuyên môn về xây dựng. Đây là căn cứ đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật về PCCC trong suốt quá trình hoạt động.
- Nhóm tài liệu liên quan đến xử lý vi phạm, sự cố và bảo đảm tài chính: Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc (nếu thuộc diện phải mua), thông báo kết quả xác minh, giải quyết vụ cháy (nếu có), biên bản vi phạm hành chính, quyết định xử phạt, tạm đình chỉ, đình chỉ hoặc phục hồi hoạt động, cùng văn bản kiến nghị về PCCC của cơ quan có thẩm quyền. Ngoài ra, hồ sơ có thể kèm văn bản phân công người thực hiện kiểm tra PCCC tại cơ sở trong trường hợp cơ sở có bố trí riêng nhân sự kiểm tra.
>> Đọc thêm: Dịch vụ xin giấy phép phòng cháy chữa cháy tại Khánh Hòa
2. Vai trò của hồ sơ phòng cháy chữa cháy trong quản lý an toàn công trình
2.1. Cơ sở pháp lý và công cụ quản lý nhà nước về an toàn phòng cháy, chữa cháy
Hồ sơ phòng cháy, chữa cháy là căn cứ pháp lý để xác định mức độ tuân thủ các quy định về PCCC của công trình trong quá trình đưa vào sử dụng và vận hành. Thông qua hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền và người đứng đầu công trình kiểm soát được việc thực hiện các nghĩa vụ như thẩm duyệt thiết kế, nghiệm thu PCCC, tổ chức lực lượng PCCC cơ sở, trang bị phương tiện chữa cháy, xây dựng và thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ. Hồ sơ cũng là tài liệu phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra, đánh giá điều kiện an toàn PCCC và là căn cứ để xử lý vi phạm hoặc xem xét trách nhiệm khi xảy ra sự cố cháy, nổ.
2.2. Cơ sở kỹ thuật phục vụ quản lý, vận hành và xử lý sự cố cháy, nổ
Hồ sơ phòng cháy, chữa cháy cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật về công trình và các hệ thống PCCC như mặt bằng, công năng sử dụng, phân khu nguy hiểm cháy nổ, lối thoát nạn, nguồn nước và phương tiện chữa cháy. Trong quá trình vận hành, hồ sơ giúp theo dõi tình trạng hoạt động của hệ thống PCCC, phát hiện kịp thời các hư hỏng, xuống cấp hoặc thay đổi không phù hợp để có biện pháp khắc phục. Khi xảy ra cháy, nổ, hồ sơ là tài liệu quan trọng hỗ trợ tổ chức chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, giúp việc tiếp cận, xử lý sự cố được thực hiện nhanh chóng, đúng quy trình và hạn chế thiệt hại.
>> Đọc thêm: Dịch vụ xin giấy phép hành nghề tại Khánh Hòa nhanh chóng
3. Quy trình chuẩn bị hồ sơ phòng cháy chữa cháy cho các dự án mới
Chuẩn bị hồ sơ phòng cháy chữa cháy đòi hỏi sự chú trọng từ giai đoạn lập kế hoạch dự án, đảm bảo mọi bước đều tuân thủ các quy định pháp luật. Quy trình này giúp tránh các sai lầm phổ biến, đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí cho chủ đầu tư. Dưới đây là các bước cơ bản để xây dựng một bộ hồ sơ hoàn chỉnh.
Bước 1: Xác định phạm vi và nghĩa vụ PCCC của dự án
Ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư, chủ đầu tư phải rà soát dự án có thuộc diện quản lý về phòng cháy, chữa cháy, diện thẩm duyệt hoặc thẩm định thiết kế PCCC hay không theo quy định pháp luật. Việc xác định đúng ngay từ đầu là cơ sở để lựa chọn giải pháp thiết kế, quy mô hệ thống PCCC và chuẩn bị hồ sơ đúng yêu cầu, tránh phát sinh điều chỉnh về sau.
Bước 2: Lập và thẩm duyệt (hoặc thẩm định) thiết kế về phòng cháy, chữa cháy
Trên cơ sở phạm vi đã xác định, chủ đầu tư tổ chức lập hồ sơ thiết kế PCCC phù hợp với công năng, quy mô và mức độ nguy hiểm cháy nổ của công trình, trình cơ quan có thẩm quyền thẩm duyệt hoặc thẩm định. Kết quả thẩm duyệt, thẩm định thiết kế là điều kiện bắt buộc để dự án được triển khai thi công các hạng mục liên quan đến PCCC.
Bước 3: Tổ chức thi công và lập hồ sơ PCCC trong quá trình xây dựng
Trong quá trình thi công, chủ đầu tư phải thi công đúng thiết kế PCCC đã được phê duyệt, đồng thời thu thập, lưu giữ đầy đủ các tài liệu phát sinh liên quan đến hệ thống, hạng mục PCCC. Mọi thay đổi thiết kế có ảnh hưởng đến an toàn PCCC phải được xem xét, xử lý theo đúng quy định trước khi thực hiện.
Khi công trình hoàn thành, chủ đầu tư lập hồ sơ đề nghị nghiệm thu PCCC, bao gồm hồ sơ pháp lý về thẩm duyệt thiết kế, kết quả thi công, bản vẽ hoàn công hệ thống PCCC và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Công trình chỉ được phép đưa vào sử dụng sau khi có văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC của cơ quan có thẩm quyền.
Bước 4: Hoàn thiện và duy trì hồ sơ quản lý PCCC
Sau khi nghiệm thu, người đứng đầu cơ sở phải hoàn thiện hồ sơ theo dõi, quản lý PCCC, gồm nội quy PCCC, quyết định thành lập hoặc phân công lực lượng PCCC cơ sở, phương án chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, sổ theo dõi phương tiện PCCC và các tài liệu quản lý khác theo quy định. Đây là hồ sơ phục vụ giai đoạn vận hành, không thay thế hồ sơ nghiệm thu.
Trong quá trình khai thác, sử dụng công trình, hồ sơ PCCC phải được cập nhật thường xuyên khi có thay đổi về công năng, quy mô, tổ chức, hệ thống PCCC hoặc khi có kiểm tra, xử lý vi phạm, sự cố cháy nổ xảy ra. Hồ sơ phải luôn sẵn sàng để xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.
4. Lợi ích của việc duy trì hồ sơ phòng cháy chữa cháy đầy đủ và cập nhật
Việc duy trì hồ sơ phòng cháy, chữa cháy đầy đủ và được cập nhật thường xuyên giúp cơ sở đáp ứng đúng nghĩa vụ pháp lý theo quy định về phòng cháy, chữa cháy và là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá mức độ tuân thủ của cơ sở. Khi có kiểm tra hoặc thanh tra, hồ sơ đầy đủ giúp chứng minh cơ sở đã tổ chức thực hiện công tác PCCC theo quy định, hạn chế nguy cơ bị xử phạt do thiếu hoặc sai hồ sơ.
Hồ sơ PCCC được cập nhật thường xuyên giúp người đứng đầu cơ sở quản lý hiệu quả các điều kiện an toàn cháy nổ, theo dõi tình trạng phương tiện, hệ thống PCCC, lực lượng tại chỗ và phương án xử lý sự cố. Thông qua hồ sơ, các thiếu sót hoặc nguy cơ mất an toàn có thể được phát hiện sớm để kịp thời khắc phục, tránh phát sinh sự cố cháy, nổ.
Trong trường hợp xảy ra cháy, nổ, hồ sơ PCCC là tài liệu cần thiết để phục vụ công tác chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Các thông tin về mặt bằng, hệ thống PCCC, lối thoát nạn và phương án chữa cháy giúp lực lượng chức năng tiếp cận, xử lý sự cố nhanh và đúng hướng.
Ngoài ra, việc duy trì hồ sơ PCCC đầy đủ là điều kiện để cơ sở được nghiệm thu, tiếp tục hoạt động, phục hồi hoạt động sau đình chỉ và thực hiện bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định. Trường hợp hồ sơ không đầy đủ hoặc không được cập nhật, cơ sở có thể bị xử phạt hoặc bị áp dụng biện pháp đình chỉ hoạt động.
Do đó, hồ sơ phòng cháy, chữa cháy đầy đủ và cập nhật giúp cơ sở quản lý an toàn tốt hơn, giảm rủi ro pháp lý và bảo đảm hoạt động ổn định.
5. Câu hỏi thường gặp
Cơ sở nào bắt buộc phải lập hồ sơ theo dõi quản lý phòng cháy, chữa cháy?
Tất cả các cơ sở thuộc diện quản lý về phòng cháy, chữa cháy theo quy định pháp luật đều phải lập và duy trì hồ sơ theo dõi quản lý PCCC, không phân biệt quy mô lớn hay nhỏ.
Hồ sơ theo dõi quản lý PCCC có bắt buộc phải lập thành quyển không?
Không bắt buộc theo một hình thức cố định. Hồ sơ có thể lưu dưới dạng bản giấy, bản điện tử hoặc kết hợp, nhưng phải đầy đủ, thống nhất và dễ xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.
Bao lâu phải cập nhật hồ sơ PCCC một lần?
Hồ sơ phải được cập nhật khi có thay đổi liên quan đến công trình, công năng, tổ chức, hệ thống hoặc phương tiện PCCC; sau các đợt kiểm tra, xử lý vi phạm; hoặc sau khi xảy ra cháy, nổ. Không quy định cập nhật theo mốc thời gian cố định.
Hồ sơ phòng cháy chữa cháy không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là chìa khóa để bảo vệ an toàn cho cộng đồng và doanh nghiệp. Việc chuẩn bị đầy đủ giúp tránh rủi ro không đáng có và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc lập hồ sơ, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ chuyên nghiệp. Đừng chần chừ, hành động ngay để đảm bảo an toàn!
Để lại một bình luận