Khế ước là gì?


Khế ước là gì? Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các giao dịch dân sự, thương mại và đời sống hàng ngày. Cùng ACC Khánh Hòa tìm hiểu chi tiết về khế ước và cách áp dụng trong thực tiễn!

Khế ước là gì?
Khế ước là gì?

1. Khế ước là gì?

Khế ước là một khái niệm pháp lý quen thuộc trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự. Phần này sẽ giải thích rõ định nghĩa và các đặc điểm cơ bản của khế ước.

  • Định nghĩa khế ước: Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Khế ước thường được thể hiện dưới dạng hợp đồng, văn bản hoặc thông điệp dữ liệu, đảm bảo tính pháp lý và sự đồng thuận giữa các bên tham gia.
  • Đặc điểm của khế ước: Khế ước mang tính chất tự nguyện, bình đẳng và phù hợp với quy định pháp luật. Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, các bên tham gia khế ước phải hành động thiện chí, trung thực và không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Điều này đảm bảo khế ước có hiệu lực pháp lý và được bảo vệ bởi pháp luật.
  • Phân loại khế ước: Khế ước có thể được phân loại thành khế ước dân sự, thương mại hoặc lao động, tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng. Ví dụ, khế ước mua bán hàng hóa được quy định tại Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, trong khi khế ước lao động chịu sự điều chỉnh của Điều 15 Bộ luật Lao động 2019. Mỗi loại khế ước có các yêu cầu pháp lý riêng biệt.
  • Vai trò của khế ước trong đời sống: Khế ước là công cụ pháp lý quan trọng giúp các bên xác định rõ trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ. Trong các giao dịch như mua bán, thuê khoán hoặc vay vốn, khế ước đảm bảo tính minh bạch và là cơ sở để giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.

2. Các yếu tố cấu thành khế ước hợp pháp

Để một khế ước có hiệu lực pháp lý, cần đáp ứng các điều kiện cụ thể theo quy định của pháp luật. Phần này sẽ phân tích các yếu tố cần thiết để hình thành một khế ước hợp lệ.

  • Chủ thể tham gia khế ước: Theo Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, các bên tham gia khế ước phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự. Ví dụ, cá nhân từ đủ 18 tuổi và không bị hạn chế năng lực hành vi có thể ký kết khế ước. Doanh nghiệp cần có tư cách pháp nhân theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015 để tham gia giao dịch.
  • Sự đồng thuận của các bên: Khế ước chỉ hợp lệ khi các bên đạt được sự đồng thuận tự nguyện, không bị ép buộc hoặc lừa dối. Theo Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, nếu khế ước được ký kết dưới sự đe dọa hoặc nhầm lẫn, nó có thể bị tuyên bố vô hiệu bởi tòa án.
  • Mục đích và nội dung hợp pháp: Nội dung khế ước không được vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội, theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, khế ước mua bán tài sản trái phép như ma túy sẽ bị vô hiệu ngay lập tức, không có giá trị pháp lý.
  • Hình thức của khế ước: Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước có thể được lập bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi cụ thể, tùy thuộc vào loại giao dịch. Tuy nhiên, một số khế ước như chuyển nhượng bất động sản phải được lập thành văn bản và công chứng theo Điều 500 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 112 Luật Đất đai 2024.

>>> Xem thêm tại: Dịch vụ làm sổ đỏ tại Khánh hòa

3. Quy trình lập và thực hiện khế ước

Việc lập và thực hiện khế ước đòi hỏi các bước rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả. Dưới đây là quy trình chi tiết để lập một khế ước hợp pháp.

Bước 1: Thỏa thuận và đàm phán
Các bên cần thảo luận để thống nhất các điều khoản của khế ước, bao gồm quyền lợi, nghĩa vụ và các điều kiện cụ thể. Theo Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, giai đoạn đàm phán phải được tiến hành thiện chí, đảm bảo các bên hiểu rõ nội dung trước khi ký kết.

Bước 2: Soạn thảo khế ước
Khế ước cần được soạn thảo rõ ràng, chi tiết, bao gồm các điều khoản về đối tượng, giá trị giao dịch, thời hạn và trách nhiệm pháp lý. Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước mua bán tài sản phải nêu rõ thông tin về tài sản, giá cả và phương thức thanh toán.

Bước 3: Ký kết và công chứng (nếu cần)
Sau khi thống nhất, các bên ký kết khế ước. Đối với các giao dịch như chuyển nhượng bất động sản, khế ước cần được công chứng hoặc chứng thực theo Điều 167 Luật Đất đai 2024. Điều này đảm bảo khế ước có g
iá trị pháp lý trước cơ quan nhà nước.

Bước 4: Thực hiện khế ước
Các bên phải thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong khế ước. Theo Điều 412 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một bên vi phạm khế ước, bên cò
n lại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hủy bỏ khế ước thông qua tòa án.

Bước 5: Giải quyết tranh chấp (nếu có)
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, các bên có thể thương lượng, hòa giải hoặc đưa ra tòa án. Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, tranh chấp khế ước thương mại có thể được giải quyết thông qua trọng tài thương mại nếu các bên có thỏa thuận trước.

4. Các loại khế ước phổ biến trong thực tiễn

Khế ước được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ dân sự đến thương mại. Phần này sẽ giới thiệu các loại khế ước phổ biến và quy định pháp luật liên quan.

  • Khế ước mua bán tài sản: Đây là loại khế ước phổ biến, được quy định tại Chương XVIII Bộ luật Dân sự 2015. Khế ước này xác định quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán, bao gồm việc giao tài sản và thanh toán tiền. Ví dụ, khế ước mua bán ô tô cần nêu rõ thông tin xe và giá cả.
  • Khế ước thuê tài sản: Theo Điều 472 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước thuê tài sản quy định việc bên thuê sử dụng tài sản của bên cho thuê trong thời gian nhất định với chi phí cụ thể. Loại khế ước này thường được sử dụng trong thuê nhà, xe hoặc thiết bị.
  • Khế ước vay tài sản: Khế ước vay tài sản, bao gồm vay tiền hoặc tài sản khác, được quy định tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015. Khế ước này yêu cầu các bên thỏa thuận về lãi suất (nếu có) và thời hạn trả nợ, đảm bảo tuân thủ Nghị định 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
  • Khế ước lao động: Theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2019, khế ước lao động là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về điều kiện làm việc, lương và quyền lợi. Khế ước này phải tuân thủ quy định về thời gian làm việc và nghỉ ngơi theo Điều 104 Bộ luật Lao động 2019.

>>> Xem thêm tại: Dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Khánh Hòa

5. Câu hỏi thường gặp

Khế ước là gì và khác gì với hợp đồng?

Khế ước là sự thỏa thuận giữa các bên để xác lập quyền và nghĩa vụ dân sự, theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Trong thực tiễn, khế ước và hợp đồng thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng hợp đồng thường mang tính cụ thể hơn, đặc biệt trong các giao dịch thương mại hoặc lao động.

Khế ước có bắt buộc phải công chứng không?

Không phải mọi khế ước đều cần công chứng. Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước có thể được lập bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi. Tuy nhiên, các khế ước liên quan đến bất động sản như chuyển nhượng, tặng cho phải công chứng theo Điều 167 Luật Đất đai 2024.

Làm gì khi một bên vi phạm khế ước?

Nếu một bên vi phạm khế ước, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hủy bỏ khế ước theo Điều 412 Bộ luật Dân sự 2015. Các bên có thể thương lượng, hòa giải hoặc đưa vụ việc ra tòa án hoặc trọng tài để giải quyết.

Khế ước có thể hủy bỏ được không?

Khế ước có thể bị hủy bỏ nếu vi phạm các điều kiện về năng lực hành vi, sự đồng thuận hoặc nội dung hợp pháp, theo Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015. Việc hủy bỏ cần được thực hiện thông qua thỏa thuận hoặc phán quyết của tòa án.

Khế ước bằng lời nói có giá trị pháp lý không?

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, khế ước bằng lời nói có giá trị pháp lý nếu pháp luật không yêu cầu hình thức văn bản. Tuy nhiên, để đảm bảo minh bạch và tránh tranh chấp, nên lập khế ước bằng văn bản, đặc biệt trong các giao dịch quan trọng.

Khế ước là gì? Đây là công cụ pháp lý quan trọng giúp các bên xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ trong các giao dịch dân sự, thương mại và lao động. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ soạn thảo khế ước, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa ngay hôm nay!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *