Mã số thuế tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa


Tìm hiểu mã số thuế tiếng nhật là gì là câu hỏi thắc mắc của rất nhiều doanh nhân, chuyên viên kế toán và người lao động khi bắt đầu làm việc với các đối tác Nhật Bản. Hãy cùng khám phá khái niệm, cách dịch nghĩa chính xác cùng ACC Khánh Hòa.

Mã số thuế tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa
Mã số thuế tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa

1. Mã số thuế tiếng Nhật là gì? Dịch nghĩa

Trong tiếng Nhật, mã số thuế chung thường được gọi là 納税者番号 (Nouzeisha Bangou). Đối với doanh nghiệp, mã số thuế doanh nghiệp (tương đương mã số kinh doanh) được gọi là 法人番号 (Houjin Bangou), bao gồm 13 chữ số do Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản cấp.

Còn đối với cá nhân, mã số thuế cá nhân gắn liền với hệ thống Thẻ số cá nhân và được gọi là マイナンバー (My Number) hoặc 個人番号 (Kojin Bangou) gồm 12 chữ số.

Ngoài ra, khi giao dịch với các công ty Nhật Bản trong lĩnh vực xuất nhập khẩu hoặc kê khai thuế giá trị gia tăng, bạn còn gặp thuật ngữ 適格請求書発行事業者登録番号 (Tekikaku Seikyuusho Hakkou Jigyousha Touroku Bangou) – đây là Mã số đăng ký đơn vị phát hành hóa đơn hợp lệ theo hệ thống Invoice mới áp dụng tại Nhật Bản.

Khi dịch thuật tài liệu từ tiếng Việt sang tiếng Nhật, nếu đề cập đến mã số thuế của doanh nghiệp Việt Nam, bạn có thể dùng cụm từ ベトナムの法人税番号 (Betonamu no Houjinzei Bangou) hoặc 納税者番号 (Nouzeisha Bangou) để đối tác dễ dàng hình dung và thực hiện các thủ tục đối soát kế toán.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa mã số thuế cá nhân và mã số thuế doanh nghiệp tại Nhật Bản sẽ giúp bạn tránh được những rầm rộ, rắc rối phát sinh trong quá trình kê khai thuế và làm thủ tục hành chính.

2. Phân biệt Mã số thuế doanh nghiệp và Mã số thuế cá nhân tại Nhật Bản

Mã số thuế doanh nghiệp 法人番号 (Houjin Bangou) là dãy 13 chữ số duy nhất được cấp cho các công ty, tổ chức có pháp nhân tại Nhật Bản hoặc các chi nhánh doanh nghiệp nước ngoài đăng ký hoạt động hợp pháp.

Điểm đặc biệt của 법인/法人番号 là thông tin này hoàn toàn công khai trên cổng thông tin của Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản. Bất kỳ ai cũng có thể tra cứu tên công ty, địa chỉ trụ sở và trạng thái hoạt động dựa vào dãy số này. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch trong giao dịch thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam xác minh uy tín đối tác Nhật Bản một cách dễ dàng.

Trái ngược với mã số doanh nghiệp, mã số thuế cá nhân マイナンバー (My Number / Kojin Bangou) lại là thông tin bảo mật cấp độ cao theo quy định của pháp luật Nhật Bản. Dãy 12 chữ số này quản lý toàn bộ thông tin về thuế, bảo hiểm xã hội và phúc lợi của cá nhân làm việc tại Nhật Bản.

Do nghiệp vụ quản lý nghiêm ngặt, các công ty Nhật Bản tuyệt đối không được tự ý tiết lộ hoặc sử dụng My Number của người lao động vào mục đích khác ngoài kê khai thuế và bảo hiểm. Nếu bạn là lao động Việt Nam tại Nhật hoặc làm việc cho công ty Nhật, việc bảo vệ mã số cá nhân này là trách nhiệm pháp lý bắt buộc.

Hệ thống từ vựng chuyên ngành được hệ thống hóa bài bản sẽ giúp bạn nâng cao năng lực đọc hiểu hợp đồng, chứng từ kế toán và báo cáo tài chính song ngữ.

Xem thêm: Mẫu 24/ĐK-TCT Mẫu đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế mới

3. Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thuế và Kế toán doanh nghiệp

Dưới đây là danh sách từ vựng nền tảng liên quan trực tiếp đến mã số thuế, các loại hình thuế và chứng từ kế toán thông dụng trong doanh nghiệp.

  • 納税者番号 (Nouzeisha Bangou): Mã số thuế (dùng chung).
  • 法人番号 (Houjin Bangou): Mã số thuế doanh nghiệp / Mã số pháp nhân (13 số).
  • 個人番号 (Kojin Bangou) / マイナンバー (My Number): Mã số thuế cá nhân / Số định danh cá nhân (12 số).
  • 税務署 (Zeimusho): Cục thuế / Chi cục thuế.
  • 国税庁 (Kokuzeichou): Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản.
  • 確定申告 (Kakutei Shinkoku): Kê khai quyết toán thuế (thuế thu nhập).
  • 源泉徴収票 (Gensen Choushuuhyou): Tờ khai khấu trừ thuế tại nguồn (chứng từ thu nhập/thuế khấu trừ).
  • 領収書 (Ryoushuusho): Hóa đơn thanh toán / Biên nhận.
  • 請求書 (Seikyuusho): Hóa đơn yêu cầu thanh toán.
  • インボイス制度 (Inbois Seido): Hệ thống hóa đơn hợp lệ (Invoice system).

Tiếp theo là nhóm thuật ngữ mở rộng về nghĩa vụ thuế, tờ khai tài chính và các thuật ngữ pháp lý liên quan đến hoạt động doanh nghiệp Việt – Nhật.

  • 法人税 (Houjinzei): Thuế TNDN (Thuế thu nhập doanh nghiệp).
  • 所得税 (Shotokuzei): Thuế TNCN (Thuế thu nhập cá nhân).
  • 消費税 (Shouhizei): Thuế tiêu dùng (tương đương Thuế giá trị gia tăng – VAT).
  • 課税所得 (Kazei Shotoku): Thu nhập chịu thuế.
  • 非課税 (Hikazei): Miễn thuế / Không chịu thuế.
  • 税額控除 (Zeigaku Koujo): Khấu trừ thuế.
  • 事業登録証明書 (Jigyou Touroku Shoumeisho): Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • 財務諸表 (Zaimu Shohyou): Báo cáo tài chính.

Việc nắm vững các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp thương mại chuẩn mực sẽ giúp bạn xử lý công việc tự tin, chuyên nghiệp khi làm việc với đối tác hoặc cơ quan thuế.

Xem thêm: Hợp tác xã có mã số thuế không? Chi tiết

4. Mẫu câu tiếng Nhật thông dụng trong giao dịch tài chính – thuế

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Nhật chuẩn Keigo lịch sự dùng trong làm việc thực tế với đối tác Nhật Bản về mã số thuế và chứng từ.

  • 貴社の法人番号(納税者番号)をお教えいただけますでしょうか。 (Dịch nghĩa: Anh/chị có thể vui lòng cho tôi xin mã số thuế doanh nghiệp / mã số pháp nhân của quý công ty được không ạ?)
  • 請求書にベトナムの納税者番号を記載する必要があります。 (Dịch nghĩa: Cần phải ghi rõ mã số thuế Việt Nam lên trên hóa đơn thanh toán.)
  • 確定申告のために、源泉徴収票の発行をお願いいたします。 (Dịch nghĩa: Xin vui lòng cấp tờ khai khấu trừ thuế tại nguồn để tôi thực hiện quyết toán thuế.)
  • ベトナムでの税務登録手続きについて tư vấn(ご相談)を行いたいのですが、ご都合はいかがでしょうか。 (Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn xin tư vấn về thủ tục đăng ký thuế tại Việt Nam, không biết thời gian nào thì thuận tiện cho anh/chị ạ?)
  • インボイス制度に対応した登録番号を記載した領収書を発行してください。 (Dịch nghĩa: Xin vui lòng xuất hóa đơn biên nhận có ghi mã số đăng ký đáp ứng hệ thống hóa đơn Invoice.)

Mã số thuế tiếng nhật là gì cùng trọn bộ định nghĩa, từ vựng chuyên ngành và các mẫu câu giao tiếp thông dụng đã được tổng hợp chi tiết nhằm mang lại giá trị thiết thực nhất cho bạn. Nếu bạn còn băn khoăn, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kịp thời.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *