Quy định xử phạt về phòng cháy chữa cháy đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng con người và tài sản quốc gia trước nguy cơ hỏa hoạn. Với sự gia tăng các vụ cháy nổ trong những năm gần đây, việc nắm bắt các quy định này không chỉ giúp cá nhân và tổ chức tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần xây dựng môi trường sống an toàn hơn. Những quy định nghiêm ngặt nhằm răn đe và thúc đẩy ý thức trách nhiệm trong phòng cháy chữa cháy (PCCC). Cùng ACC Khánh Hòa khám phá chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Quy định xử phạt về phòng cháy chữa cháy
1.1. Căn cứ pháp lý và phạm vi điều chỉnh
Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ được thực hiện theo Nghị định số 106/2025/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, ban hành để cụ thể hóa Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ năm 2024 và Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Nghị định này quy định đầy đủ về hành vi vi phạm, mức phạt tiền, hình thức xử phạt bổ sung, biện pháp khắc phục hậu quả, thẩm quyền xử phạt và nguyên tắc áp dụng đối với cá nhân, tổ chức vi phạm quy định về PCCC & CNCH. Phạm vi áp dụng bao gồm các cơ sở, hộ kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam cũng như trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam.
1.2. Nguyên tắc áp dụng xử phạt vi phạm PCCC
Việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực PCCC được thực hiện theo các nguyên tắc chung của pháp luật hành chính, trong đó nổi bật là:
- Mỗi hành vi vi phạm chỉ bị xử phạt một lần, bảo đảm đúng người, đúng hành vi, đúng thẩm quyền.
- Mức phạt áp dụng đối với tổ chức gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Hộ gia đình, hộ kinh doanh được áp dụng mức xử phạt như cá nhân.
- Trường hợp hành vi vi phạm đang diễn ra hoặc kéo dài, cơ quan có thẩm quyền có quyền yêu cầu khắc phục ngay nguy cơ mất an toàn cháy nổ song song với việc xử phạt.
Ngoài hình thức phạt tiền hoặc cảnh cáo, người vi phạm còn có thể bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả nhằm loại trừ nguy cơ cháy, nổ và bảo đảm an toàn cho người, tài sản.
1.3. Hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả
Các hình thức xử phạt chính trong lĩnh vực PCCC bao gồm phạt cảnh cáo và phạt tiền, với mức phạt tối đa theo Nghị định 106/2025/NĐ-CP là 50 triệu đồng đối với cá nhân và 100 triệu đồng đối với tổ chức.
Bên cạnh đó, tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng hình thức xử phạt bổ sung, như:
- Tước quyền sử dụng văn bản thẩm định thiết kế, văn bản chấp thuận nghiệm thu về PCCC;
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với cơ sở không bảo đảm điều kiện an toàn cháy, nổ;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Về biện pháp khắc phục hậu quả, người vi phạm có thể bị buộc thực hiện các yêu cầu như: khôi phục tình trạng an toàn PCCC ban đầu, bổ sung hoặc lắp đặt hệ thống PCCC theo quy định, tháo dỡ hạng mục vi phạm, hoặc thực hiện các biện pháp cần thiết khác để loại trừ nguy cơ cháy, nổ.
1.4. Thẩm quyền xử phạt và tổ chức thực hiện
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về PCCC được phân định rõ cho nhiều chủ thể, bao gồm Ủy ban nhân dân các cấp, lực lượng Công an nhân dân, Thanh tra, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Kiểm lâm, Kiểm ngư, tùy theo phạm vi quản lý và loại hành vi vi phạm.
Việc phân định thẩm quyền nhằm bảo đảm xử lý kịp thời, đúng chức năng, tránh chồng chéo trong quá trình kiểm tra, xử phạt. Trong trường hợp có nhiều cơ quan cùng phát hiện vi phạm, việc phối hợp xử lý được thực hiện theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính, bảo đảm thống nhất và hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước về phòng cháy, chữa cháy.
>> Đọc thêm: Mẫu đơn đề nghị tập huấn PCCC mới nhất
2. Các hành vi vi phạm phổ biến trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy
2.1. Vi phạm về tổ chức quản lý, trách nhiệm PCCC tại cơ sở
Đây là nhóm vi phạm xảy ra phổ biến tại các cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ khi không thực hiện đầy đủ trách nhiệm quản lý nhà nước về PCCC. Các hành vi điển hình bao gồm: không ban hành hoặc không niêm yết nội quy, quy định, biển báo về PCCC; không phân công người chịu trách nhiệm về PCCC; không thành lập hoặc duy trì lực lượng PCCC cơ sở theo quy định.
Ngoài ra, nhiều cơ sở không tổ chức tuyên truyền, huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ PCCC và cứu nạn, cứu hộ cho người lao động; hoặc có tổ chức nhưng mang tính hình thức, không đúng đối tượng, không đủ nội dung theo quy định, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn khi xảy ra sự cố cháy, nổ.
2.2. Vi phạm về hồ sơ, phương án và công tác kiểm tra PCCC
Hành vi vi phạm thường gặp trong nhóm này là không lập, lập không đầy đủ hoặc không cập nhật hồ sơ quản lý, theo dõi hoạt động PCCC của cơ sở. Nhiều đơn vị không xây dựng phương án chữa cháy, phương án cứu nạn cứu hộ; hoặc có phương án nhưng không tổ chức thực tập định kỳ theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Bên cạnh đó, việc không thực hiện tự kiểm tra an toàn PCCC, không ghi chép, lưu trữ kết quả kiểm tra, hoặc không chấp hành yêu cầu khắc phục tồn tại sau các đợt kiểm tra của cơ quan chức năng cũng là hành vi vi phạm phổ biến, làm gia tăng nguy cơ cháy, nổ kéo dài.
2.3. Vi phạm trong sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt, điện và vật liệu dễ cháy
Nhóm hành vi này tiềm ẩn rủi ro cháy, nổ cao và thường xảy ra tại các cơ sở sản xuất, kho hàng, nhà xưởng, cơ sở kinh doanh dịch vụ. Các vi phạm phổ biến gồm: sử dụng thiết bị sinh lửa, sinh nhiệt không bảo đảm an toàn; hàn, cắt kim loại, sửa chữa có phát sinh tia lửa mà không có biện pháp phòng cháy phù hợp.
Ngoài ra, nhiều cơ sở lắp đặt, sử dụng hệ thống điện không đúng tiêu chuẩn, dây dẫn điện quá tải, không có thiết bị bảo vệ, không kiểm tra, bảo trì định kỳ; lưu trữ, sử dụng xăng dầu, khí đốt, hóa chất, vật liệu dễ cháy không bảo đảm khoảng cách an toàn, không có biện pháp ngăn ngừa cháy lan.
2.4. Vi phạm trong trang bị, duy trì điều kiện an toàn và hệ thống PCCC
Một trong những vi phạm nghiêm trọng là không trang bị hoặc trang bị không đầy đủ phương tiện, hệ thống PCCC theo quy định, như bình chữa cháy, hệ thống báo cháy, chữa cháy tự động, lối thoát nạn, chiếu sáng sự cố. Nhiều cơ sở có trang bị nhưng không kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ, dẫn đến thiết bị không hoạt động khi xảy ra cháy.
Bên cạnh đó, hành vi tự ý thay đổi công năng sử dụng, cải tạo, cơi nới công trình làm mất tác dụng của giải pháp PCCC đã được thẩm duyệt; che chắn, khóa, chiếm dụng lối thoát nạn; không mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định cũng là các vi phạm phổ biến, thường bị xử phạt nghiêm khắc.
>> Đọc thêm: Dịch vụ xin giấy phép hành nghề tại Khánh Hòa nhanh chóng
3. Mức xử phạt cụ thể theo quy định pháp luật
3.1. Khung mức phạt tiền trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy
Theo Nghị định 106/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2025), mức phạt tiền đối với hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ được quy định theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm.
Mức phạt tối đa áp dụng đối với cá nhân là 50.000.000 đồng, đối với tổ chức là 100.000.000 đồng. Trường hợp tổ chức vi phạm, mức phạt tiền được áp dụng gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân cho cùng một hành vi. Hộ gia đình, hộ kinh doanh cá thể bị xử phạt theo mức của cá nhân.
Ngoài hình thức phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị phạt cảnh cáo đối với các hành vi vi phạm có tính chất nhẹ, mức độ nguy hiểm thấp và có tình tiết giảm nhẹ theo quy định.
3.2. Mức phạt đối với các nhóm hành vi vi phạm phổ biến
Đối với vi phạm về tổ chức, quản lý và huấn luyện PCCC, như không ban hành nội quy, không tổ chức tuyên truyền, huấn luyện nghiệp vụ PCCC, mức phạt thường dao động từ 1.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng đối với cá nhân, tùy theo hành vi cụ thể.
Các hành vi vi phạm về hồ sơ, phương án, công tác tự kiểm tra an toàn PCCC, bao gồm không lập hồ sơ quản lý PCCC, không xây dựng hoặc không thực tập phương án chữa cháy, cứu nạn cứu hộ, hoặc không chấp hành yêu cầu khắc phục tồn tại sau kiểm tra, có thể bị phạt từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
Đối với hành vi vi phạm trong sử dụng nguồn lửa, nguồn nhiệt, hệ thống điện và vật liệu dễ cháy, như hàn cắt kim loại không có biện pháp an toàn, sử dụng thiết bị điện không bảo đảm tiêu chuẩn, mức phạt thường ở mức từ 5.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng, tùy theo mức độ nguy hiểm và hậu quả tiềm ẩn.
3.3. Mức phạt đối với các vi phạm nghiêm trọng về điều kiện an toàn PCCC
Các hành vi được xem là vi phạm nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy cơ cháy, nổ cao, sẽ bị áp dụng mức xử phạt cao trong khung của Nghị định. Điển hình như không trang bị hệ thống báo cháy, chữa cháy theo quy định, hoặc có trang bị nhưng không duy trì khả năng hoạt động, mức phạt đối với cá nhân có thể lên đến 40.000.000 – 50.000.000 đồng.
Ngoài ra, hành vi che chắn, khóa, chiếm dụng lối thoát nạn, tự ý cải tạo, thay đổi công năng làm mất tác dụng của giải pháp PCCC đã được thẩm duyệt; không mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc cũng thuộc nhóm vi phạm bị xử phạt ở mức cao và thường kèm theo biện pháp buộc khắc phục hậu quả hoặc đình chỉ hoạt động.
3.4. Hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả
Bên cạnh phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung, bao gồm:
- Tước quyền sử dụng văn bản thẩm định thiết kế về PCCC, văn bản chấp thuận kết quả nghiệm thu về PCCC;
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với cơ sở không bảo đảm điều kiện an toàn cháy, nổ;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.
Về biện pháp khắc phục hậu quả, cơ quan có thẩm quyền có thể buộc người vi phạm khôi phục điều kiện an toàn PCCC ban đầu, lắp đặt, bổ sung, sửa chữa hệ thống PCCC theo quy định; tháo dỡ hạng mục vi phạm hoặc thực hiện các biện pháp cần thiết khác nhằm loại trừ nguy cơ cháy, nổ và bảo đảm an toàn cho con người, tài sản.
4. Quy trình áp dụng xử phạt vi phạm phòng cháy chữa cháy
Quy trình áp dụng xử phạt theo quy định xử phạt về phòng cháy chữa cháy được thực hiện một cách có hệ thống để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, dựa trên các bước rõ ràng từ phát hiện đến thi hành.
Bước 1: Phát hiện và xác định hành vi vi phạm
Hành vi vi phạm về phòng cháy, chữa cháy được phát hiện thông qua hoạt động kiểm tra định kỳ, kiểm tra đột xuất, tự kiểm tra của cơ sở hoặc qua phản ánh, tố giác của tổ chức, cá nhân. Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, người có thẩm quyền tiến hành xác định hành vi, đối tượng vi phạm, thời điểm và tình trạng vi phạm (đã kết thúc hay đang tiếp diễn).
Trường hợp hành vi vi phạm có nguy cơ trực tiếp gây cháy, nổ, cơ quan chức năng có thể yêu cầu áp dụng ngay các biện pháp ngăn chặn, bảo đảm an toàn, đồng thời làm căn cứ cho việc xử lý tiếp theo.
Bước 2: Lập biên bản vi phạm hành chính
Sau khi xác định có hành vi vi phạm, người có thẩm quyền tiến hành lập biên bản vi phạm hành chính theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định. Biên bản phải thể hiện rõ thời gian, địa điểm, hành vi vi phạm, căn cứ pháp lý áp dụng, ý kiến giải trình của cá nhân, tổ chức vi phạm và chữ ký của các bên liên quan.
Biên bản vi phạm là cơ sở pháp lý bắt buộc để ban hành quyết định xử phạt, trừ các trường hợp được xử phạt không lập biên bản theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Bước 3: Ra quyết định xử phạt và áp dụng biện pháp khắc phục
Căn cứ biên bản vi phạm và thẩm quyền được giao, người có thẩm quyền ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Quyết định xử phạt xác định rõ mức phạt tiền, hình thức xử phạt bổ sung (nếu có) và biện pháp khắc phục hậu quả phải thực hiện.
Đối với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, quyết định xử phạt có thể kèm theo đình chỉ hoạt động có thời hạn, tước quyền sử dụng văn bản, giấy phép liên quan đến PCCC hoặc yêu cầu khắc phục triệt để các điều kiện mất an toàn trước khi cho phép hoạt động trở lại.
Bước 4: Thi hành quyết định và giải quyết khiếu nại (nếu có)
Cá nhân, tổ chức vi phạm có trách nhiệm chấp hành quyết định xử phạt trong thời hạn luật định, bao gồm nộp phạt và thực hiện đầy đủ các biện pháp khắc phục hậu quả. Cơ quan có thẩm quyền theo dõi, kiểm tra việc thi hành và có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế nếu người vi phạm không tự nguyện chấp hành.
Trường hợp không đồng ý với quyết định xử phạt, cá nhân, tổ chức vi phạm có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính theo quy định của pháp luật, nhưng vẫn phải chấp hành quyết định xử phạt, trừ trường hợp được tạm đình chỉ thi hành theo quy định.
5. Câu hỏi thường gặp
Không trang bị hoặc không duy trì hệ thống PCCC có bị đình chỉ hoạt động không?
Có. Trường hợp cơ sở không trang bị, trang bị không đầy đủ hoặc không duy trì khả năng hoạt động của hệ thống PCCC theo quy định, ngoài việc bị phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền có thể đình chỉ hoạt động có thời hạn cho đến khi khắc phục xong các điều kiện an toàn phòng cháy, chữa cháy.
Làm thế nào để tránh bị xử phạt về phòng cháy chữa cháy?
Để tránh xử phạt, các tổ chức cần thực hiện đầy đủ đánh giá rủi ro cháy nổ, trang bị phương tiện chữa cháy đạt chuẩn và tổ chức huấn luyện định kỳ cho nhân viên theo quy định. Kiểm tra bảo dưỡng thiết bị hàng quý và lập kế hoạch ứng phó sự cố là các biện pháp cơ bản. Hợp tác với đơn vị tư vấn như ACC Khánh Hòa có thể giúp đảm bảo tuân thủ, giảm thiểu rủi ro hiệu quả.
Cơ sở có được tiếp tục hoạt động trong thời gian khiếu nại quyết định xử phạt không?
Nguyên tắc chung là vẫn phải chấp hành quyết định xử phạt trong thời gian khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính. Chỉ trong trường hợp được cơ quan có thẩm quyền cho phép tạm đình chỉ thi hành theo quy định của pháp luật thì cơ sở mới được tiếp tục hoạt động.
Quy định xử phạt về phòng cháy chữa cháy không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm bảo vệ cộng đồng trước rủi ro hỏa hoạn. Việc nắm vững và tuân thủ sẽ giúp tránh những tổn thất không đáng có, đồng thời góp phần xây dựng xã hội an toàn hơn. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc áp dụng các quy định này, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ kịp thời. Hành động ngay hôm nay để bảo vệ tương lai.
Để lại một bình luận