Thuế GTGT tài sản cố định là gì?


Thuế GTGT tài sản cố định là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện các giao dịch mua sắm hoặc đầu tư tài sản cố định. Hiểu rõ quy định về thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với tài sản cố định không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí. Cùng ACC Khánh Hòa, bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam hiện hành, giúp bạn nắm rõ cách áp dụng và xử lý thuế GTGT.

Thuế GTGT tài sản cố định là gì?
Thuế GTGT tài sản cố định là gì?

1. Thuế GTGT tài sản cố định là gì?

Thuế GTGT tài sản cố định là khoản thuế giá trị gia tăng áp dụng khi doanh nghiệp mua sắm, đầu tư hoặc sử dụng tài sản cố định phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Thuế GTGT đầu vào của tài sản cố định thường được ghi trên hóa đơn GTGT khi doanh nghiệp mua tài sản như máy móc, thiết bị, hoặc bất động sản. Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP, nếu tài sản cố định phục vụ sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT, số thuế này có thể được khấu trừ. Tuy nhiên, việc khấu trừ phụ thuộc vào mục đích sử dụng và loại hình doanh nghiệp.

Trong trường hợp tài sản cố định được sử dụng đồng thời cho hoạt động chịu thuế và không chịu thuế GTGT, doanh nghiệp cần phân bổ thuế GTGT đầu vào theo tỷ lệ doanh thu chịu thuế. Quy định này được nêu rõ tại Khoản 1, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 26/2015/TT-BTC, nhằm đảm bảo tính minh bạch trong kê khai thuế.

Nếu thuế GTGT đầu vào không được khấu trừ, số thuế này sẽ được tính vào nguyên giá tài sản cố định hoặc chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Điều này đặc biệt áp dụng cho các tài sản cố định của tổ chức tín dụng, bệnh viện, hoặc trường học.

2. Điều kiện khấu trừ thuế GTGT tài sản cố định

Để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào của tài sản cố định, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện cụ thể theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Doanh nghiệp phải nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, có doanh thu hàng năm từ bán hàng hóa, dịch vụ từ 1 tỷ đồng trở lên, theo Khoản 2, Điều 11, Luật Thuế GTGT 2024. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có hóa đơn GTGT hợp pháp và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt cho các giao dịch từ 20 triệu đồng trở lên.

Tài sản cố định phải được sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT. Ví dụ, máy móc dùng trong sản xuất hàng hóa chịu thuế 10% sẽ được khấu trừ toàn bộ thuế GTGT đầu vào, theo Khoản 1, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC. Ngược lại, tài sản dùng cho hoạt động không chịu thuế, như khám chữa bệnh, sẽ không được khấu trừ.

Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ, hóa đơn và thực hiện kê khai thuế đúng quy định. Theo Thông tư 80/2021/TT-BTC, việc không đáp ứng điều kiện về chứng từ thanh toán có thể dẫn đến việc thuế GTGT bị tính vào nguyên giá tài sản cố định. Điều này đặc biệt quan trọng với các tài sản có giá trị lớn.

>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ báo cáo tài chính trọn gói

3. Trường hợp không được khấu trừ thuế GTGT tài sản cố định

Một số trường hợp đặc biệt, thuế GTGT đầu vào của tài sản cố định không được khấu trừ mà phải tính vào nguyên giá tài sản. Dưới đây là các trường hợp cụ thể.

Tài sản cố định chuyên dùng cho sản xuất vũ khí, khí tài phục vụ quốc phòng, an ninh không được khấu trừ thuế GTGT, theo Khoản 3, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC. Số thuế này sẽ được hạch toán vào nguyên giá tài sản cố định hoặc chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.

Các tài sản cố định của tổ chức tín dụng, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, chứng khoán, bệnh viện, hoặc trường học cũng không được khấu trừ thuế GTGT. Theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP, thuế GTGT đầu vào của các tài sản này, như máy móc hoặc thiết bị y tế, sẽ được tính vào chi phí tài sản cố định.

Ô tô chở người từ 9 chỗ ngồi trở xuống, có giá trị vượt 1,6 tỷ đồng (chưa thuế GTGT), sẽ không được khấu trừ phần thuế GTGT tương ứng với giá trị vượt trên 1,6 tỷ đồng. Quy định này được nêu tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, nhằm hạn chế chi phí không cần thiết trong kinh doanh.

4. Quy trình hoàn thuế GTGT tài sản cố định

Hoàn thuế GTGT tài sản cố định là một chính sách giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền. Dưới đây là quy trình thực hiện theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hoàn thuế. Doanh nghiệp cần nộp giấy đề nghị hoàn thuế theo Mẫu 01/HTGT (Thông tư 80/2021/TT-BTC), bảng kê hóa đơn mua tài sản cố định, hợp đồng mua bán, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Hồ sơ cần đảm bảo tính hợp lệ để tránh bị từ chối.

Bước 2: Nộp hồ sơ cho cơ quan thuế. Hồ sơ được nộp tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Theo Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14, thời gian xử lý hồ sơ hoàn thuế không quá 6 ngày làm việc nếu không cần kiểm tra trước, hoặc 40 ngày nếu cần kiểm tra.

Bước 3: Nhận kết quả hoàn thuế. Số tiền hoàn thuế có thể được chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp hoặc bù trừ vào nghĩa vụ thuế khác. Doanh nghiệp cần lưu giữ hồ sơ trong 10 năm để phục vụ kiểm tra sau hoàn thuế.

>>>> Xem thêm tại đây: Dịch vụ đóng mã số thuế tại Khánh Hòa

5. Câu hỏi thường gặp

Thuế GTGT đầu vào của tài sản cố định có luôn được khấu trừ không?

Không, thuế GTGT đầu vào chỉ được khấu trừ nếu tài sản cố định phục vụ sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT. Các tài sản dùng cho hoạt động không chịu thuế, như khám chữa bệnh hoặc giáo dục, sẽ không được khấu trừ mà tính vào nguyên giá tài sản, theo Thông tư 219/2013/TT-BTC.

Tài sản cố định tự sản xuất có phải nộp thuế GTGT không?

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, tài sản cố định do doanh nghiệp tự sản xuất để phục vụ kinh doanh chịu thuế GTGT không phải lập hóa đơn khi hoàn thành. Thuế GTGT đầu vào hình thành tài sản này được kê khai, khấu trừ theo quy định tại Nghị định 181/2025/NĐ-CP.

Làm thế nào để phân bổ thuế GTGT khi tài sản cố định dùng cho cả hoạt động chịu thuế và không chịu thuế?

Doanh nghiệp cần phân bổ thuế GTGT đầu vào theo tỷ lệ doanh thu chịu thuế GTGT, theo Khoản 1, Điều 14, Thông tư 219/2013/TT-BTC. Phân bổ này được thực hiện hàng tháng hoặc quý, và điều chỉnh cuối năm để đảm bảo tính chính xác.

Thời gian lưu trữ hồ sơ hoàn thuế GTGT tài sản cố định là bao lâu?

Doanh nghiệp phải lưu giữ hồ sơ hoàn thuế trong 10 năm, theo Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ kiểm tra sau hoàn thuế từ cơ quan thuế.

Hiểu rõ thuế GTGT tài sản cố định là gì và các quy định liên quan giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa chi phí và dòng tiền. Từ việc xác định điều kiện khấu trừ, phân bổ thuế đến quy trình hoàn thuế, mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác. Để được hỗ trợ chuyên sâu và đảm bảo thực hiện đúng quy định, hãy liên hệ ACC Khánh Hòa để nhận tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *