Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên chi tiết là một công cụ quan trọng giúp các bên đối chiếu và điều chỉnh các khoản nợ giữa nhau một cách rõ ràng, chính xác. Việc sử dụng mẫu biên bản này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu rủi ro tranh chấp và đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch tài chính giữa hai bên. Để biết thêm nhiều thông tin bổ ích, hãy cùng đến với bài viết dưới đây của ACC Khánh Hòa nhé!

1. Biên bản bù trừ công nợ 2 bên là gì?
Biên bản bù trừ công nợ 2 bên là một văn bản ghi nhận sự đối chiếu và điều chỉnh các khoản nợ giữa hai bên (người mua và người bán, hoặc bên có nghĩa vụ phải thu và bên có nghĩa vụ phải trả). Trong đó, các khoản công nợ phải thu và phải trả của các bên sẽ được so sánh, bù trừ với nhau, và chỉ còn lại số tiền thực tế mà một bên cần thanh toán cho bên còn lại sau khi đã trừ đi các khoản nợ tương ứng.
Mục đích của mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên là giúp hai bên xác nhận và thống nhất về nghĩa vụ tài chính của nhau, từ đó thực hiện thanh toán hoặc các điều chỉnh cần thiết mà không cần phải thực hiện nhiều giao dịch tài chính riêng lẻ.
2. Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên chi tiết
Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên thường được lập với các nội dung như sau:
|
Công ty Cổ phần X —————– Số: …/BB |
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự Do – Hạnh Phúc —–o0o—– ……. ngày tháng năm |
BIÊN BẢN CẤN TRỪ CÔNG NỢ
Hôm nay, ngày tháng năm ….. tại ……………….., chúng tôi gồm có:
| BÊN A (BÊN BÁN) | : | |
| Địa chỉ | : | |
| Mã số thuế | : | |
| BÊN B (BÊN MUA) | : | |
| Địa chỉ | : | |
| Mã số thuế | : |
Cùng nhau thoả thuận về việc cấn trừ công nợ như sau:
1./ Tính đến hết ngày……….
– Số bên B còn phải trả bên A là: ………….
– Số tiền bên B đã đặt cọc cho bên A là: …………..
2./ Hai bên thống nhất cấn trừ khoản tiền bên B còn phải trả bên A với số tiền bên B đã đặt cọc cho bên A. Sau khi cấn trừ:
– Số tiền bên B còn phải trả bên A là: …………….
– Số tiền bên A còn phải trả bên B là: …………….
Biên bản này được lập thành 02 bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ 01 bản làm căn cứ thực hiện./.
|
ĐẠI DIỆN BÊN A (Ký, ghi rõ họ tên) |
ĐẠI DIỆN BÊN B (Ký, ghi rõ họ tên) |
>>> Tải ngay tại Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên
Xem thêm: Mẫu biên bản cấn trừ công nợ 3 bên mới nhất
3. Quy định pháp luật về việc cấn trừ công nợ
Tại Việt Nam, hiện nay cũng có các quy định có liên quan đến việc cấn trừ công nợ. Cụ thể, tại khoản 10 điều 1 Thông tư 26/2015/TT-BTC có quy định các trường hợp không dùng tiền mặt được khấu trừ thuế GTGT như sau: “Kế toán cần nắm rõ những quy định Pháp luật liên quan đến cấn trừ công nợ”
Bên cạnh đó, căn cứ tại quy định khoản 2 Điều 6 Thông tư 119/2014/TT-BTC cũng có quy định các khoản được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Theo đó, để việc thanh toán cấn trừ công nợ hợp lý và được khấu trừ thuế GTGT thì cần đảm bảo các điều kiện như sau:
- Hợp đồng mua bán (quy định rõ trong hợp đồng về việc thanh toán cấn trừ công nợ)
- Biên bản cấn trừ công nợ 2 bên (Phải có xác nhận của 2 bên)
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.
- Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định của pháp luật
- Phần phải thanh toán còn lại sau khi cấn trừ, nếu có giá trị > 20 triệu phải được thanh toán bằng hình thức không dùng tiền mặt.
Xem thêm: Hướng dẫn xử lý công nợ phải trả lâu năm
4. Quy trình cấn trừ công nợ được thực hiện thế nào?

Hiện nay vẫn chưa có quy định cụ thể nào về các bước tiến hành cấn trừ công nợ. Tuy nhiên, thông thường quy trình này sẽ được thực hiện thông qua 04 bước như sau:
Bước 1. Xác nhận công nợ phải thu và phải trả
Trước khi thực hiện cấn trừ công nợ, các bên liên quan cần đối chiếu và xác nhận tất cả các khoản công nợ phải thu và phải trả giữa các bên. Điều này bao gồm việc rà soát lại các hóa đơn, chứng từ, thỏa thuận và cam kết tài chính đã ký kết trước đó để đảm bảo tính chính xác. Bước này là rất quan trọng vì nếu không đối chiếu kỹ lưỡng, có thể xảy ra sự nhầm lẫn hoặc thiếu sót, dẫn đến các sai sót trong việc tính toán và thực hiện cấn trừ công nợ.
Bước 2. Thỏa thuận cấn trừ công nợ
Sau khi xác nhận các khoản công nợ, các bên sẽ tiến hành thỏa thuận về cách thức bù trừ các khoản nợ. Thỏa thuận này có thể bao gồm các điều khoản về số tiền cụ thể sẽ được bù trừ, thời gian thực hiện cấn trừ và cách thức thanh toán (nếu có). Đây là bước quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các bên đều đồng ý về phương thức xử lý các khoản nợ, tránh các tranh chấp sau này. Thỏa thuận này có thể được ghi nhận trong một biên bản hoặc hợp đồng cấn trừ công nợ.
Bước 3. Lập mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên
Sau khi các bên thống nhất về việc cấn trừ công nợ, bước tiếp theo là lập biên bản cấn trừ công nợ.
- Biên bản này sẽ ghi rõ các khoản công nợ phải thu, phải trả của mỗi bên, số tiền cấn trừ và số tiền còn lại sau khi bù trừ.
- Biên bản cần có đầy đủ thông tin như tên các bên tham gia, số dư công nợ, phương thức thanh toán (nếu có) và các điều khoản khác liên quan.
Việc lập biên bản có giá trị pháp lý giúp các bên xác nhận rõ ràng nghĩa vụ tài chính của mình, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên trong trường hợp có tranh chấp sau này.
Bước 4. Cập nhật sổ sách và thực hiện thanh toán
Sau khi biên bản cấn trừ được ký kết, các bên cần thực hiện việc điều chỉnh công nợ trong sổ sách kế toán của mình. Mỗi bên sẽ ghi nhận các khoản nợ đã được cấn trừ và chỉ còn lại số tiền thực tế phải thanh toán hoặc thu hồi. Nếu có số tiền còn lại cần thanh toán, bên nợ sẽ thực hiện thanh toán theo các điều khoản đã thỏa thuận. Việc cập nhật sổ sách kế toán đúng đắn giúp đảm bảo tính chính xác của các khoản công nợ và tình hình tài chính của doanh nghiệp, đồng thời giúp các bên tuân thủ đúng các quy định kế toán và pháp lý.
Tóm lại, quy trình cấn trừ công nợ gồm các bước từ việc xác nhận công nợ, thỏa thuận giữa các bên, lập biên bản đến việc thực hiện điều chỉnh trong sổ sách kế toán và thanh toán, giúp doanh nghiệp quản lý công nợ hiệu quả, đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật.
5. Câu hỏi thường gặp
Hạch toán điều chỉnh giảm công nợ phải trả mang lại những ý nghĩa nào?
Việc hạch toán điều chỉnh giảm công nợ phải trả giúp tăng độ chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính, từ đó cải thiện quản lý tài chính và lập kế hoạch ngân sách. Đồng thời, nó duy trì mối quan hệ với đối tác, tuân thủ quy định pháp lý và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên cần những thông tin gì?
Biên bản cần có đầy đủ thông tin về các bên tham gia (người mua, người bán, bên thứ ba), số tiền nợ, số tiền cần cấn trừ, phương thức thanh toán sau khi cấn trừ và chữ ký xác nhận của tất cả các bên.
Mẫu biên bản bù trừ công nợ 2 bên có thể sửa đổi không?
Có. Có thể sửa đổi biên bản cấn trừ công nợ nếu có sự thay đổi về các khoản nợ hoặc thỏa thuận giữa các bên. Tuy nhiên, việc sửa đổi cần phải có sự đồng ý của tất cả các bên và được ghi rõ trong biên bản sửa đổi.
Thông qua bài viết trên của ACC Khánh Hòa, chúng tôi mong rằng bạn đọc đã có được cho mình nhiều thông tin cần thiết về vấn đề này. Như vậy, Biên bản bù trừ công nợ 2 bên chi tiết không chỉ giúp các bên thanh toán công nợ một cách nhanh chóng và chính xác mà còn có giá trị pháp lý, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc lập biên bản đầy đủ và rõ ràng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp duy trì mối quan hệ đối tác tốt và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Để lại một bình luận