Doanh nhân, doanh nghiệp thường xuyên phải ký kết nhiều loại hợp đồng khác nhau. Tuy nhiên, không phải lúc nào họ cũng có thể trực tiếp tham gia vào việc ký kết. Trong những trường hợp này, việc ủy quyền cho người khác đại diện ký kết là một giải pháp hữu hiệu. Bài viết này ACC Khánh Hòa sẽ cung cấp cho bạn một mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và nội dung của mẫu này.

1. Ủy quyền ký hợp đồng là gì?
Ủy quyền ký hợp đồng là việc một cá nhân hoặc tổ chức trao quyền hợp pháp cho một người khác thay mặt mình thực hiện việc ký kết hợp đồng. Việc ủy quyền này phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, trong đó nêu rõ phạm vi, nội dung, quyền hạn, trách nhiệm và thời hạn của người được ủy quyền để đảm bảo tính minh bạch và tránh các tranh chấp pháp lý.
Một mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng cần có các nội dung chính sau:
- Thông tin cá nhân bên ủy quyền, bên nhận ủy quyền;
- Công việc ủy quyền thực hiện (cụ thể là ký hợp đồng kinh doanh/hợp đồng lao động/hợp đồng hợp tác…);
- Thời hạn ủy quyền (ghi rõ thời gian cụ thể hoặc nêu rõ sự kiện làm chấm dứt quan hệ đại diện theo ủy quyền);
- Thời điểm quan hệ ủy quyền phát sinh hiệu lực;
- Quyền và nghĩa vụ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền;
- Thù lao trả cho người được ủy quyền (nếu có).
2. Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng
Dưới đây là mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng để bạn dễ dang tham khảo:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
GIẤY ỦY QUYỀN
(V/v ủy quyền ký hợp đồng)
Căn cứ ……………………………………………………………………….
Căn cứ ………………………………………………………………………..
Căn cứ Điều lệ của Công ty ………………………………………………..
Căn cứ Quy chế tổ chức và hoạt động của Chi nhánh Công ty ………..
Hôm nay, ngày… tháng … năm …, chúng tôi gồm có:
- Bên ủy quyền
| Họ và tên | : ………………………………. |
| Sinh ngày | : …/…/..… |
| Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú | : …………………………………….. |
| Chỗ ở hiện tại | : …………………………………….. |
| Chức vụ | : Giám đốc |
| Chứng minh nhân dân số | : …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20… |
| Quốc tịch | : Việt Nam |
- Bên nhận ủy quyền
| Họ và tên | : ………………………………. |
| Sinh ngày | : …/…/..… |
| Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú | : ………………………………… |
| Chỗ ở hiện tại | : ……………………………….. |
| Chức vụ | : Giám đốc |
| Chứng minh nhân dân số | : …… do Công an TP ……. cấp ngày …/…/20… |
| Quốc tịch | : Việt Nam |
- Nội dung ủy quyền
Bằng giấy ủy quyền này Bên nhận ủy quyền được quyền thay mặt Bên ủy quyền thực hiện các công việc sau:
Điều 1. Nội dung ủy quyền:
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………
Điều 2. Thời hạn ủy quyền:
Thời hạn ủy quyền là 01 (một) năm, kể từ ngày …… tháng … năm …. đến ngày ……. tháng … năm ……….
Thời hạn ủy quyền trên đây có thể được gia hạn tùy theo quyết định của Bên ủy quyền.
Điều 3. Bên nhận ủy quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và phải bồi thường thiệt hại cho Công ty trong trường hợp giao kết các nội dung trái với thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
Điều 4. Giấy Uỷ quyền này có hiệu lực kể từ ngày ký cho đến khi hết thời hạn ủy quyền theo quy định tại Điều 2 trên đây, trừ khi Bên ủy quyền có quyết định hủy bỏ trước thời hạn.
Hai bên cam kết sẽ hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi thông tin ủy quyền ở trên; mọi tranh chấp phát sinh giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền sẽ do hai bên tự giải quyết.
Giấy ủy quyền trên được lập thành 02 (hai) bản, mỗi bên giữ 01 (một) bản./.
|
BÊN ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) |
BÊN NHẬN ỦY QUYỀN (Ký, họ tên) |
>>> Tải xuống mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng TẠI ĐÂY !!!!
Xem thêm: Mẫu hợp đồng vay tiền công ty với công ty
3. Hướng dẫn viết mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng
Để soạn thảo một mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng đúng quy định và đảm bảo tính pháp lý, cần thực hiện các bước sau:
Phần mở đầu:
- Quốc hiệu, tiêu ngữ: Đặt ở đầu trang, viết in hoa và căn giữa.
- Tiêu đề: Viết tiêu đề “GIẤY ỦY QUYỀN” và bổ sung thông tin về nội dung, ví dụ: “(V/v ủy quyền ký hợp đồng)”.
- Căn cứ pháp lý: Liệt kê các cơ sở pháp lý liên quan như Luật Doanh nghiệp, Điều lệ Công ty, Quy chế tổ chức của chi nhánh (nếu có).
Phần thông tin các bên:
Liệt kê đầy đủ thông tin của bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền, bao gồm: Họ và tên, ngày sinh; Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú và chỗ ở hiện tại; Chức vụ, số chứng minh nhân dân (hoặc căn cước công dân), ngày cấp, nơi cấp; Quốc tịch.
Nội dung ủy quyền:
Xác định rõ các công việc mà bên nhận ủy quyền được phép thực hiện, đặc biệt là nội dung của mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng.
Ví dụ:
Điều 1: Nội dung ủy quyền
- Mô tả cụ thể loại hợp đồng được ủy quyền ký kết.
- Phạm vi ủy quyền: Ghi rõ quyền hạn và trách nhiệm của bên nhận ủy quyền.
Điều 2: Thời hạn ủy quyền
- Quy định cụ thể thời gian hiệu lực của giấy ủy quyền (thời điểm bắt đầu và kết thúc).
- Nếu có gia hạn, ghi rõ điều kiện gia hạn.
Điều 3: Trách nhiệm của bên nhận ủy quyền
Bên nhận ủy quyền phải chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu thực hiện trái thẩm quyền hoặc gây thiệt hại.
Phần cam kết và hiệu lực:
- Xác định hiệu lực của giấy ủy quyền: Thời gian bắt đầu hiệu lực và điều kiện chấm dứt trước thời hạn.
- Cam kết của các bên: Hai bên cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã nêu và tự giải quyết tranh chấp phát sinh.
Phần kết thúc:
- Ghi rõ số lượng bản giấy ủy quyền được lập, mỗi bên giữ bao nhiêu bản.
- Chữ ký của các bên.
Lưu ý quan trọng khi soạn thảo:
- Thông tin các bên phải chính xác, đầy đủ và được kiểm chứng.
- Nội dung ủy quyền phải phù hợp với quy định pháp luật và không vượt quá thẩm quyền của bên ủy quyền.
- Giấy ủy quyền cần được lập thành nhiều bản để mỗi bên giữ một bản. Nếu cần, có thể công chứng để tăng giá trị pháp lý.
Khi viết mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng, cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu trên để tránh tranh chấp pháp lý và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.
Xem thêm: Mẫu hợp đồng thực hành khám bệnh chữa bệnh
4. Quy định pháp luật về ủy quyền
Theo Điều 135 Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền đại diện được xác lập trên cơ sở thỏa thuận ủy quyền giữa người đại diện và người được đại diện (được gọi là đại diện theo ủy quyền). Điều này đồng nghĩa với việc, để đảm bảo tính pháp lý, giao dịch ủy quyền phải tuân thủ các quy định về đại diện theo ủy quyền theo quy định pháp luật hiện hành, cụ thể:
4.1. Chủ thể tham gia
Chủ thể trong quan hệ ủy quyền bao gồm cá nhân và pháp nhân. Theo quy định của Bộ luật Dân sự, người được ủy quyền phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được giao thực hiện.
4.2. Thời hạn ủy quyền
Thời hạn ủy quyền được xác định theo thỏa thuận giữa các bên và ghi nhận trong văn bản ủy quyền, theo quy định trong điều lệ của pháp nhân hoặc các quy định pháp luật liên quan. Nếu thời hạn không được xác định:
- Đối với giao dịch dân sự cụ thể: Thời hạn ủy quyền kết thúc khi giao dịch hoàn thành.
- Đối với công việc không phải là giao dịch cụ thể: Thời hạn ủy quyền là 01 năm kể từ ngày phát sinh quyền đại diện theo giấy ủy quyền.
4.3. Phạm vi ủy quyền
Phạm vi ủy quyền được bên ủy quyền xác định dựa trên quyền hạn của mình và các quy định của pháp luật. Nội dung này cần được ghi rõ ràng, cụ thể trong văn bản ủy quyền.
4.4. Chấm dứt đại diện theo ủy quyền
Quan hệ đại diện theo ủy quyền chấm dứt trong các trường hợp sau:
- Theo thỏa thuận giữa các bên.
- Hết thời hạn được xác định trong giấy ủy quyền.
- Công việc được ủy quyền đã hoàn tất.
- Một bên đơn phương chấm dứt thực hiện việc ủy quyền.
- Người đại diện hoặc người được đại diện là cá nhân chết, hoặc pháp nhân chấm dứt tồn tại (như giải thể công ty).
- Người được ủy quyền không còn đủ năng lực pháp luật hoặc năng lực hành vi dân sự phù hợp.
- Xuất hiện các yếu tố khác khiến việc đại diện theo ủy quyền không thể tiếp tục.
Tóm lại, theo quy định của Bộ luật Dân sự, ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền, và bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

5. Các trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền
Trong một số trường hợp, các bên có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền. Điều này được quy định tại khoản 2 Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
5.1. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của bên ủy quyền
Nếu hợp đồng ủy quyền có thù lao, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện bất kỳ lúc nào. Tuy nhiên, trong trường hợp này, bên ủy quyền phải:
- Trả thù lao tương ứng với công việc mà bên được ủy quyền đã hoàn thành.
- Bồi thường thiệt hại cho bên được ủy quyền, nếu có phát sinh thiệt hại.
Nếu hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên ủy quyền vẫn có quyền chấm dứt hợp đồng vào bất kỳ thời điểm nào. Tuy nhiên, phải thực hiện việc thông báo trước cho bên được ủy quyền một khoảng thời gian hợp lý.
Ngoài ra, khi chấm dứt hợp đồng, bên ủy quyền có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc chấm dứt. Nếu không thực hiện thông báo, hợp đồng giữa bên được ủy quyền và người thứ ba vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp người thứ ba đã biết hoặc phải biết về việc chấm dứt hợp đồng.
5.2. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của bên được ủy quyền
- Đối với hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên được ủy quyền có thể đơn phương chấm dứt bất cứ lúc nào, nhưng phải thông báo trước cho bên ủy quyền trong một thời gian hợp lý.
- Đối với hợp đồng ủy quyền có thù lao, bên được ủy quyền cũng có quyền chấm dứt hợp đồng bất kỳ lúc nào, nhưng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên ủy quyền, nếu có thiệt hại xảy ra.
Như vậy, để tránh xảy ra tranh chấp hoặc thiệt hại không đáng có, các bên cần thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng theo đúng quy định của pháp luật, đồng thời đảm bảo việc thông báo kịp thời và minh bạch đối với bên còn lại cũng như các bên thứ ba liên quan.
6. Các câu hỏi thường gặp
Mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng có cần công chứng không?
Không. Theo quy định pháp luật, giấy ủy quyền ký hợp đồng không bắt buộc công chứng, trừ khi hợp đồng liên quan đến bất động sản hoặc các giao dịch cần công chứng theo luật định.
Có thể ủy quyền ký hợp đồng qua lời nói không?
Không, việc ủy quyền ký hợp đồng bắt buộc phải được lập thành văn bản để đảm bảo tính pháp lý và trách nhiệm của các bên.
Ai có thể được ủy quyền ký hợp đồng?
Bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự phù hợp với nội dung được ủy quyền đều có thể nhận ủy quyền.
Tóm lại, mẫu giấy ủy quyền ký hợp đồng là một văn bản pháp lý quan trọng, đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của các hợp đồng được ký kết thay mặt. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần thêm sự hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với ACC Khánh Hòa để được tư vấn và hỗ trợ một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận