Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt


Trong đời sống dân sự, việc tặng cho tài sản thể hiện ý chí tự nguyện của một bên chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên còn lại mà không yêu cầu đền bù. Khi đối tượng của việc tặng cho là tiền mặt, việc lập thành văn bản hợp đồng càng trở nên quan trọng để xác định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên, tránh những tranh chấp phát sinh. Vì lý do đó, ACC Khánh Hòa sẽ phân tích chi tiết về mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt.

Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt
Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

1. Hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt là gì? 

Theo quy định tại Điều 457 Bộ luật dân sự 2015 thì “Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận.”

Từ đó, có thể hiểu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt là sự thỏa thuận giữa hai bên, theo đó bên tặng cho giao số tiền mặt của mình cho bên được tặng cho và chuyển quyền sở hữu số tiền đó cho bên nhận tặng mà không yêu cầu bên được tặng cho trả lại hay đền bù bất kỳ khoản nào. Bên được tặng cho đồng ý nhận số tiền tặng cho từ bên tặng cho. Hợp đồng này là sự chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản từ bên tặng cho sang bên được tặng cho, và khi ký kết, bên tặng cho không yêu cầu bất kỳ điều kiện nào.

2. Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

HỢP ĐỒNG TẶNG CHO TÀI SẢN

Số: … /20…/HĐTCTS

Căn cứ Bộ Luật dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015;

Căn cứ ………………………………………………………

Căn cứ nhu cầu và khả năng thực tế của các bên trong hợp đồng;

Hôm nay, ngày … tháng … năm 20…, tại …, chúng tôi gồm có:

Bên tặng cho tài sản (sau đây gọi tắt là bên A):

Tên tổ chức: …

Địa chỉ trụ sở: …

Mã số doanh nghiệp: …

Người đại diện theo pháp luật là ông/ bà: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

(Trường hợp bên tặng cho hoặc bên được tặng cho tài sản là cá nhân thì được ghi như sau):

Họ và tên: …

Năm sinh: …/ …/ …

Chứng minh nhân dân số …, ngày cấp …/ …/ …, nơi cấp: …

Nơi đăng ký hộ khẩu thường trú: …

Chỗ ở hiện tại: …

Điện thoại: …

Email: …

Bên được tặng cho tài sản (sau đây gọi tắt là bên B):

Tên tổ chức: …

Địa chỉ trụ sở: …

Mã số doanh nghiệp: …

Người đại diện theo pháp luật là ông/ bà: …

Chức vụ: …

Điện thoại: …

Email: …

Hai bên thỏa thuận và đồng ý ký kết hợp đồng tặng cho tài sản với các điều khoản như sau:

Điều 1. Đối tượng của hợp đồng 

Tài sản tặng cho của bên A:

Tên tài sản: …

Chủng loại tài sản: …

Số lượng tài sản: …

Chất lượng tài sản: …

Tài sản tặng cho thuộc quyền sở hữu của bên A theo giấy … (ghi giấy tờ và các thông tin liên quan chứng minh quyền sở hữu tài sản của bên A).

Giá trị của tài sản tặng cho là: … đồng (Bằng chữ: …).

Điều 2. Giao và chuyển quyền quyền sở hữu tài sản tặng cho

  1. Bên A có nghĩa vụ giao tài sản tặng cho nêu tại Điều 1 của hợp đồng này và giấy tờ về quyền sở hữu tài sản cho bên B vào ngày …/ …/ …
  2. Bên B có nghĩa vụ thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu đối với tài sản tặng cho tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Điều 3. Trách nhiệm nộp tiền thuế, phí và lệ phí

Tiền thuế, phí và lệ phí liên quan đến việc tặng cho tài sản theo hợp đồng này do bên B chịu trách nhiệm nộp tại cơ quan chức năng theo quy định của pháp luật.

Điều 4. Chi phí khác

Chi phí vận chuyển tài sản tặng cho và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản tặng cho do bên B chịu trách nhiệm thanh toán theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 5. Cam đoan của các bên

  1. Bên A cam đoan:

– Thông tin về nhân thân, tài sản tặng cho ghi trong hợp đồng này là đúng sự thật;

– Tài sản thuộc trường hợp được tặng cho tài sản theo quy định của pháp luật;

– Tại thời điểm giao kết hợp đồng này: Tài sản tặng cho không có tranh chấp; Tài sản tặng cho không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;

– Việc giao kết hợp đồng này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, không bị ép buộc;

– Thực hiện đúng và đầy đủ các thỏa thuận ghi trong hợp đồng này.

  1. Bên B cam đoan:

– Những thông tin về nhân thân ghi trong hợp đồng này là đúng sự thật;

– Đã xem xét kỹ, biết rõ về tài sản tặng cho, cũng như các khuyết tật của tài sản tặng cho tại Điều 1 của hợp đồng này và các giấy tờ về quyền sử dụng, quyền sở hữu tài sản (nếu có);

– Việc giao kết hợp đồng này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, không bị ép buộc;

– Thực hiện đúng và đầy đủ các thỏa thuận đã ghi trong hợp đồng này.

Điều 6. Phương thức giải quyết tranh chấp

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có vấn đề phát sinh cần giải quyết, thì bên A và bên B tiến hành thỏa thuận và thống nhất giải quyết kịp thời, hợp tình và hợp lý. Trường hợp bên A và bên B không thỏa thuận được thì một trong các bên có quyền khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

Điều 7. Các thoả thuận khác

Hai bên đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ, lợi ích hợp pháp của mình và hậu quả pháp lý của việc giao kết hợp đồng này.

Bên A và bên B đồng ý thực hiện theo đúng các điều khoản trong hợp đồng này và không nêu thêm điều kiện gì khác.

Hợp đồng này được lập thành … bản, mỗi bản gồm … trang, có giá trị pháp lý như nhau và được giao cho bên A … bản, bên B … bản./.

BÊN B

(Chữ ký, họ tên và đóng dấu)

 

 

BÊN A

(Chữ ký, họ tên và đóng dấu)

 

 

 

>>>> Tải xuống mẫu tham khảo: Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt 

Xem thêm: Mẫu hợp đồng dịch vụ kế toán trưởng mới nhất

3. Hướng dẫn các nội dung trong mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho từng phần trong hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt:

Căn cứ pháp lý

Trong phần này, cần ghi rõ các căn cứ pháp lý mà hợp đồng dựa vào, ví dụ như Bộ Luật Dân sự số 91/2015/QH13 và các văn bản pháp lý liên quan khác.

Các bên tham gia hợp đồng

Ghi rõ tên tổ chức hoặc cá nhân tặng cho, địa chỉ liên hệ, số điện thoại, email và các thông tin pháp lý khác của các bên. Nếu các bên là tổ chức, cần ghi tên người đại diện pháp luật cùng chức vụ.

Đối tượng của hợp đồng

Ghi rõ số tiền mặt tặng cho, với chi tiết số tiền bằng số và bằng chữ, đảm bảo không có sai sót. Nếu có tài sản kèm theo, cần nêu rõ các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu và thông tin liên quan.

Giao và chuyển quyền sở hữu

  • Bên A cam kết giao số tiền cho Bên B vào ngày đã thống nhất trong hợp đồng. Cả hai bên cần ký nhận khi giao nhận tài sản. 
  • Bên B có trách nhiệm thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu tại cơ quan chức năng nếu có yêu cầu.

Thuế, phí và lệ phí

Bên B sẽ chịu trách nhiệm nộp các khoản thuế, phí và lệ phí liên quan đến việc nhận tiền tặng cho, bao gồm thuế thu nhập cá nhân (nếu có) và các lệ phí hành chính khác theo quy định của pháp luật.

Chi phí khác

Bên B chịu trách nhiệm thanh toán chi phí vận chuyển tài sản (nếu có) và các chi phí khác liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu tài sản tặng cho.

Cam đoan của các bên

  • Bên A cam kết rằng tài sản tặng cho là hợp pháp, không có tranh chấp, không bị kê biên và việc giao kết hợp đồng hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hay ép buộc.
  • Bên B cam kết đã hiểu rõ thông tin về tài sản tặng cho và đồng ý với mọi điều khoản trong hợp đồng.

Phương thức giải quyết tranh chấp

Trường hợp có tranh chấp phát sinh, các bên sẽ tiến hành thỏa thuận để giải quyết. Nếu không đạt được sự thống nhất, một bên có thể khởi kiện tại tòa án có thẩm quyền.

Các thỏa thuận khác

Các bên cam kết thực hiện đầy đủ các điều khoản trong hợp đồng. Hợp đồng này được lập thành nhiều bản có giá trị pháp lý như nhau.

Trong mỗi phần, cần lưu ý đảm bảo thông tin chính xác, đầy đủ và rõ ràng để hợp đồng có giá trị pháp lý.

Xem thêm: Mẫu hợp đồng thuê địa điểm tổ chức sự kiện

4. Các quy định liên quan đến hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

4.1. Hình thức của hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

Hợp đồng tặng cho tài sản có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức, bao gồm lời nói, văn bản, hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với tiền mặt, do tính chất đơn giản và không yêu cầu đăng ký sở hữu hay công chứng, hợp đồng tặng cho tiền mặt có thể chỉ cần sự thỏa thuận và giao nhận trực tiếp giữa các bên.

Trường hợp có yêu cầu công chứng hoặc chứng thực (ví dụ như tặng cho một khoản tiền lớn có liên quan đến tài sản khác hoặc thỏa thuận yêu cầu công chứng), hợp đồng cần tuân theo các quy định về hình thức như công chứng, chứng thực.

4.2. Đặc điểm về hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt theo Bộ luật Dân sự

  • Hợp đồng không đền bù: Hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt không yêu cầu bên nhận phải đền bù hay trả lại số tiền đã nhận. Việc hứa tặng không tạo ra nghĩa vụ pháp lý, chỉ khi bên tặng cho thực hiện giao tiền thì hợp đồng mới có hiệu lực.
  • Thời điểm có hiệu lực của hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt:
    • Nếu là động sản như tiền mặt, hợp đồng có hiệu lực ngay khi bên nhận tiền thực hiện việc nhận tiền.
    • Trong trường hợp số tiền tặng cho có liên quan đến các thủ tục đăng ký hoặc chuyển nhượng tài sản (ví dụ như liên quan đến tài sản kèm theo tiền mặt), hợp đồng sẽ có hiệu lực kể từ thời điểm hoàn tất thủ tục liên quan, nếu có yêu cầu.

Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận cụ thể hoặc thỏa thuận chưa rõ ràng, các quy định pháp luật hiện hành sẽ được áp dụng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

5. Điều kiện của hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt
Mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt

Hợp đồng tặng cho tài sản phải đáp ứng một số điều kiện theo quy định của pháp luật để có hiệu lực. Theo Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015, các điều kiện tặng cho tài sản được quy định như sau:

a. Điều kiện tặng cho

Bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ nhất định, có thể là nghĩa vụ trước hoặc sau khi việc tặng cho diễn ra. Tuy nhiên, điều kiện này không được vi phạm quy định của pháp luật hoặc trái với đạo đức xã hội.

b. Năng lực của các bên

Cả bên tặng cho và bên nhận tặng cho tài sản đều phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự. Cụ thể:

  • Năng lực pháp luật dân sự là khả năng của cá nhân để có quyền và nghĩa vụ dân sự (Điều 16 Bộ luật dân sự 2015).
  • Năng lực hành vi dân sự là khả năng của cá nhân thông qua hành vi của mình để xác lập và thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự (Điều 19 Bộ luật dân sự 2015).
  • Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân là khả năng của pháp nhân để có các quyền và nghĩa vụ dân sự (Điều 86 Bộ luật dân sự 2015).

c. Nghĩa vụ trước khi tặng cho

Trong trường hợp bên tặng cho yêu cầu bên nhận thực hiện nghĩa vụ trước khi tài sản được tặng cho, nếu bên nhận đã hoàn thành nghĩa vụ đó mà bên tặng cho không thực hiện việc giao tài sản, thì bên tặng cho phải thanh toán cho bên nhận tài sản theo nghĩa vụ đã hoàn thành.

d. Nghĩa vụ sau khi tặng cho

Nếu bên tặng cho yêu cầu nghĩa vụ thực hiện sau khi tài sản đã được tặng cho, và bên nhận không thực hiện nghĩa vụ đó, bên tặng cho có quyền yêu cầu đòi lại tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Các điều kiện tặng cho tài sản phải được xác định rõ ràng và hợp pháp, đồng thời không được vi phạm các quy định pháp luật và đạo đức xã hội.

6. Các câu hỏi thường gặp

Hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt có cần phải công chứng không?

Theo quy định của pháp luật, hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt không bắt buộc phải công chứng, trừ khi có yêu cầu đặc biệt hoặc đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc trong trường hợp có yêu cầu đăng ký quyền sở hữu.

Có thể tặng cho tiền mặt mà không cần lập hợp đồng bằng văn bản không?

Mặc dù hợp đồng tặng cho tài sản có thể được thực hiện bằng lời nói hoặc hành vi cụ thể, nhưng để đảm bảo tính hợp pháp và tránh tranh chấp, các bên nên lập hợp đồng bằng văn bản. Điều này giúp xác định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của các bên.

Mẫu hợp đồng tặng cho tiền mặt có thể điều chỉnh như thế nào khi có điều kiện tặng cho?

Nếu có điều kiện tặng cho, bên tặng cho có thể yêu cầu bên nhận thực hiện nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho. Những điều kiện này cần được ghi rõ trong hợp đồng, tránh mơ hồ để các bên không bị hiểu lầm.

Bên nhận tặng cho có phải chịu thuế khi nhận tiền mặt không?

Theo quy định của pháp luật, bên nhận tặng cho tiền mặt có thể phải chịu thuế thu nhập cá nhân nếu tài sản tặng cho vượt mức miễn thuế theo quy định. Tuy nhiên, các trường hợp tặng cho giữa các thành viên trong gia đình có thể được miễn thuế. 

Tóm lại, mẫu hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt là văn bản pháp lý quan trọng, ghi nhận sự thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên được tặng cho. Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho quý độc giả trong việc áp dụng và thực hiện hợp đồng tặng cho tài sản là tiền mặt. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần thêm sự hỗ trợ, đừng ngần ngại liên hệ với ACC Khánh Hòa để được tư vấn và hỗ trợ một cách nhanh chóng, chuyên nghiệp.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *